58 words
đồ trang trí
The Christmas decorations look beautiful.
Đồ trang trí Giáng sinh trông thật đẹp.
A carved wooden ornament was placed above the fireplace.
Một đồ trang trí bằng gỗ chạm khắc đã được đặt phía trên lò sưởi.
chi tiết
Can you tell me more details about the plan?
Bạn có thể cho tôi biết thêm chi tiết về kế hoạch không?
hoa văn, họa tiết; khuôn mẫu, quy luật
The dress has a beautiful floral pattern.
Chiếc váy có họa tiết hoa văn rất đẹp.
thiết kế
I like the design of this house.
Tôi thích thiết kế của ngôi nhà này.
mô típ, chủ đề chính
The director uses a recurring visual motif throughout the film.
Đạo diễn đã sử dụng một mô típ hình ảnh lặp đi lặp lại trong suốt bộ phim.
họa tiết trang trí
The gown was simple, with no embellishment.
Chiếc váy dạ hội đơn giản, không có họa tiết trang trí.
việc chạm khắc
Carving eggshells requires a lot of patience.
Chạm khắc vỏ trứng đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.
đồ chạm trổ
The silver locket had a delicate engraving on the front.
Chiếc mề đay bạc có một hình chạm trổ tinh tế ở mặt trước.
Điêu khắc
The sculpture standing in the park is ancient.
Bức tượng điêu khắc đứng trong công viên thì rất cổ xưa.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.