33 words
lâu đời / có từ lâu
They continued to practice the time-honored customs of their ancestors.
Họ tiếp tục thực hành những phong tục lâu đời của tổ tiên mình.
có từ xa xưa / lâu đời
They are trying to find an answer to the age-old question of human existence.
Họ đang cố gắng tìm ra câu trả lời cho câu hỏi có từ xa xưa về sự tồn tại của con người.
quy tắc xã hội
Every culture has a complex social code that dictates acceptable behavior.
Mỗi nền văn hóa đều có một quy tắc xã hội phức tạp quyết định hành vi được chấp nhận.
Phong tục
It is a local custom to remove shoes before entering a home.
Phong tục địa phương là cởi giày trước khi vào nhà.
Truyền thống
It is a tradition to have a big dinner at Easter.
Ăn một bữa tối thịnh soạn vào lễ Phục sinh là một truyền thống.
buổi tập luyện
Pick up your son after soccer practice.
Hãy đón con trai bạn sau buổi tập bóng đá.
nghi thức
The ritual requires specific steps.
Nghi thức đòi hỏi các bước cụ thể.
Nghi lễ, nghi thức
Can we observe the tea ceremony?
Chúng tôi có thể quan sát nghi lễ trà đạo không?
hội nghị, quy ước
We met at a business convention.
Chúng tôi đã gặp nhau tại một hội nghị kinh doanh.
thói quen
I have a healthy habit of jogging.
Tôi có thói quen chạy bộ lành mạnh.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.