101 words
vụ cướp
The bank robbery happened yesterday.
Vụ cướp ngân hàng đã xảy ra hôm qua.
sự phá hoại ngầm; sự hại ngầm
was the fire an accident or an act sabotage?
vụ hỏa hoạn là một tai nạn hay một hành động phá hoại ngầm?
câu văn
This is a simple sentence.
Đây là một câu văn đơn giản.
trộm cắp vặt
He was arrested for shoplifting a watch.
Anh ta bị bắt vì tội ăn cắp vặt một chiếc đồng hồ.
buôn lậu
He was caught for drug smuggling.
Anh ta bị bắt vì tội buôn lậu ma túy.
rình rập
The hunter was carefully stalking his prey through the dense forest.
Người thợ săn cẩn thận rình rập con mồi qua khu rừng rậm.
trát đòi hầu tòa
The court will subpoena the witness to provide evidence.
Tòa án sẽ gửi trát đòi nhân chứng đến để cung cấp bằng chứng.
sự giám sát, sự theo dõi
The bank uses video surveillance to prevent theft.
Ngân hàng sử dụng camera giám sát để phòng chống trộm cắp.
nghi ngờ
I suspect a viral infection.
Tôi nghi ngờ nhiễm virus.
sự nghi ngờ
He had a suspicion about it.
Anh ấy có một sự nghi ngờ về điều đó.
trốn thuế
He was arrested for tax evasion.
Anh ta đã bị bắt vì tội trốn thuế.
khủng bố
Terrorism threatens peace.
Khủng bố đe dọa hòa bình.
lời khai
The witness gave testimony.
Nhân chứng đã đưa ra lời khai.
Vụ trộm cắp
The police are investigating the theft of my bag.
Cảnh sát đang điều tra vụ trộm túi của tôi.
tội phản quốc
He was accused of treason against the state.
Anh ta bị buộc tội phản quốc chống lại nhà nước.
xâm nhập trái phép
Trespassing is a crime.
Xâm nhập trái phép là tội phạm.
cuộc thử nghiệm; phiên tòa xét xử
The new drug is currently in clinical trial.
Loại thuốc mới hiện đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.
phá hoại của công
There has been a recent wave of vandalism in the park.
Gần đây đã có một làn sóng phá hoại của công trong công viên.
kẻ tự do thực thi pháp luật
The townspeople, frustrated by the lack of police action, formed a vigilante group.
Người dân thị trấn, thất vọng vì thiếu hành động của cảnh sát, đã thành lập một nhóm tự vệ.
lệnh
The police have a warrant for his arrest.
Cảnh sát có lệnh bắt giữ anh ta.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.