36 words
Bức tường
Do not touch the wall outlet.
Đừng chạm vào ổ cắm trên tường.
sàn nhà; tầng
Please don't leave your clothes on the floor.
Đừng để quần áo của bạn trên sàn nhà.
trần nhà
The room has a high ceiling.
Căn phòng có trần nhà cao.
mái nhà
The roof of the building is red and very visible.
Mái nhà của tòa nhà có màu đỏ và rất dễ nhìn thấy.
cửa ra vào, lối vào
The door to success is hard work.
Cửa dẫn đến thành công là sự chăm chỉ.
cửa sổ
Please open the window; it's hot in here.
Làm ơn mở cửa sổ ra; ở đây nóng quá.
cầu thang
The grand stair in the opera house is a central feature.
Chiếc cầu thang lớn trong nhà hát opera là một điểm nhấn trung tâm.
bước ; bước, giai đoạn
She took a step forward and smiled.
Cô ấy bước một bước về phía trước và mỉm cười.
lan can
Install a railing on the balcony for safety.
Lắp đặt lan can trên ban công để đảm bảo an toàn.
ban công
I like reading on the balcony.
Tôi thích đọc sách ngoài ban công.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.