32 words
tay cầm
The door handle is broken.
Tay nắm cửa bị hỏng.
quả đấm cửa
The closet door has a round brass knob.
Cửa tủ có một quả đấm tròn bằng đồng thau.
bản lề sách
The hinge is the flexible area that allows the book cover to open.
Bản lề là khu vực linh hoạt cho phép bìa sách mở ra.
chiếc khóa
Please lock the pantry door.
Làm ơn khóa cửa tủ bếp lại.
chốt cửa
The gate has a simple metal latch.
Cái cổng có một cái chốt cửa bằng kim loại đơn giản.
bu lông
You will need a wrench to tighten the bolt.
Bạn sẽ cần một cái cờ lê để siết chặt bu lông.
đinh vít
You need a screwdriver to tighten the screw.
Bạn cần một cái tuốc nơ vít để siết chặt đinh vít.
móng tay, cái đinh
She painted her nails red.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ.
giá đỡ
The shelf is supported by two strong brackets.
Cái kệ được đỡ bởi hai cái giá đỡ chắc chắn.
Vài giây đầu tiên của quảng cáo nhằm mục đích thu hút sự chú ý của người xem.
Your hook must identify the problem immediately to succeed with PAS.
Phần mở đầu (hook) của bạn phải xác định vấn đề ngay lập tức để thành công với PAS.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.