25 words
cuộc tranh cãi; lập luận, luận điểm
They had a big argument about money last night.
Tối qua họ đã có một cuộc tranh cãi lớn về tiền bạc.
Tranh luận
Students debate the nuclear issue today.
Học sinh tranh luận về vấn đề hạt nhân hôm nay.
cuộc thảo luận
Class time is mainly for group discussion.
Thời gian trên lớp chủ yếu dành cho thảo luận nhóm.
tranh chấp
They are trying to resolve the dispute.
Họ đang cố gắng giải quyết tranh chấp.
sự xung đột
Conflict often happens in group work.
Xung đột thường xảy ra trong làm việc nhóm.
sự tranh cãi
His latest book has caused a lot of controversy.
Cuốn sách mới nhất của ông đã gây ra rất nhiều tranh cãi.
Khẳng định, xác nhận.
The manager is claimed to be very strict with deadlines.
Người quản lý được cho là rất nghiêm khắc với thời hạn.
lý do
What is the reason for your choice?
Lý do cho sự lựa chọn của bạn là gì?
bằng chứng
The police found clear evidence at the scene.
Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng rõ ràng tại hiện trường.
Lời khai, bản tường trình chính thức
The witness gave a detailed statement to the police.
Nhân chứng đã đưa ra một lời khai chi tiết cho cảnh sát.
Log in to see the full vocabulary set and start learning.
Look up
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Log in to track your learning streak and earn exclusive badges!
Get our free apps
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.