Cách dùng Since và For

Difficulty: A2

Structure

Since + Mốc / For + Khoảng

Explanation

1. Mục đích

Các giới từ Since và For là những công cụ thiết yếu dùng với thì Hiện tại hoàn thành để trả lời cho câu hỏi: "Đã bao lâu rồi?"

2. Hình ảnh ẩn dụ

  • Since là "Nút Bắt đầu" (Start Button). Nó chỉ đúng vào thời khắc ra đời của hành động.
  • For là "Đồng hồ bấm giờ" (Stopwatch). Nó đo lường tổng độ dài (thời lượng) của hành động đó.

Usage

2. Quy tắc sử dụng

Cách dùng 'Since': Gọi tên một mốc thời gian cụ thể (ngày tháng, năm, thứ, sự kiện trong quá khứ).

  • I have lived here since 2010 (từ năm 2010).
  • She has been awake since Monday (từ thứ Hai).
  • We have been friends since we were kids (từ khi chúng tôi còn nhỏ).

Cách dùng 'For': Mô tả độ dài hoặc lượng thời gian.

  • I have lived here for 10 years (được 10 năm).
  • She has been awake for 48 hours (được 48 tiếng).
  • We have been friends for a long time (được một thời gian dài).

Tips & Traps

3. Bẫy bài thi & Mẹo học tập

Bẫy 1: Dùng 'Since' cho một khoảng thời gian

Bạn TUYỆT ĐỐI KHÔNG BAO GIỜ được dùng 'since' trước một độ dài thời gian.

  • [Sai] I have been waiting since two hours.
  • [Đúng] I have been waiting for two hours.

Bẫy 2: Bẫy chữ "Ago" (Cách đây)

Chữ "ago" là dấu hiệu của Quá khứ đơn. NHƯNG, nếu bạn thấy 'ago' đi kèm một khoảng thời gian (two days ago), nó đã biến thành MỘT MỐC THỜI GIAN CỤ THỂ, lúc này bạn phải dùng 'since'!

  • [Sai] I have been here for two days ago.
  • [Đúng] I have been here since two days ago.

MẸO: Bạn có thể đọc cụm từ đó dưới dạng "X phút/giờ/ngày" không? Nếu CÓ, hãy luôn luôn chọn FOR.

Examples

I have lived here since 2010.

Tôi đã sống ở đây từ năm 2010.

She has worked here for five years.

Cô ấy đã làm việc ở đây được 5 năm.

We haven't met since last Monday.

Chúng tôi đã không gặp nhau từ thứ Hai tuần trước.

He has been sick for two days.

Anh ấy đã bị ốm được hai ngày rồi.

I have known him since we were kids.

Tôi đã biết anh ấy từ khi chúng tôi còn là những đứa trẻ.

Check yourself

Pick the right word for the blank in the 5 sentences below — results show right away and are not saved.

  1. 1. I have lived here 2010.

    Chính xác! 'since' dùng cho một mốc thời gian cụ thể (2010).

    Sai rồi. Hãy kiểm tra xem cụm từ thời gian chỉ một mốc bắt đầu cụ thể hay một khoảng thời gian tổng thể.

    I have lived here since 2010. — Tôi đã sống ở đây từ năm 2010.

  2. 2. She has worked here five years.

    Chính xác! 'for' dùng cho một khoảng thời gian (5 năm).

    Sai rồi. Hãy kiểm tra xem cụm từ thời gian chỉ một mốc bắt đầu cụ thể hay một khoảng thời gian tổng thể.

    She has worked here for five years. — Cô ấy đã làm việc ở đây được 5 năm.

  3. 3. We haven't met last Monday.

    Chính xác! 'last Monday' là một mốc thời gian cụ thể.

    Sai rồi. Hãy kiểm tra xem cụm từ thời gian chỉ một mốc bắt đầu cụ thể hay một khoảng thời gian tổng thể.

    We haven't met since last Monday. — Chúng tôi đã không gặp nhau từ thứ Hai tuần trước.

  4. 4. He has been sick two days.

    Chính xác! 'two days' là một khoảng thời gian.

    Sai rồi. Hãy kiểm tra xem cụm từ thời gian chỉ một mốc bắt đầu cụ thể hay một khoảng thời gian tổng thể.

    He has been sick for two days. — Anh ấy đã bị ốm được hai ngày rồi.

  5. 5. I have known him we were kids.

    Chính xác! 'we were kids' là một mốc thời điểm trong quá khứ.

    Sai rồi. Hãy kiểm tra xem cụm từ thời gian chỉ một mốc bắt đầu cụ thể hay một khoảng thời gian tổng thể.

    I have known him since we were kids. — Tôi đã biết anh ấy từ khi chúng tôi còn là những đứa trẻ.

Look up

Recent lookups
Books
Games
Community
Leaderboard

Get our free apps

CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.

Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]