Chủ ngữ + Động từ cột 2 hoặc đuôi -ed
Thì Quá khứ đơn diễn tả các hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu và kết thúc hoàn toàn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Nó tách biệt một sự kiện vào trong một khung thời gian đã đóng. Đây là công cụ chính để kể chuyện, thuật lại lịch sử và báo cáo các sự thật khi thời gian đã rõ ràng.
Tuyệt đối không thêm '-ed' vào các động từ bất quy tắc.
Khi đã dùng did hoặc didn't, động từ chính phải quay về nguyên mẫu (V1).
MẸO: Nếu bạn thấy cụm "When I was a child", 99% trường hợp phải dùng Quá khứ đơn.
I watched a movie yesterday.
Tôi đã xem một bộ phim vào ngày hôm qua.
She bought a new dress last week.
Cô ấy đã mua một chiếc váy mới tuần trước.
They went to Paris in 2019.
Họ đã đi Paris vào năm 2019.
We visited our grandparents last summer.
Chúng tôi đã đến thăm ông bà vào mùa hè năm ngoái.
He played football when he was young.
Anh ấy từng chơi bóng đá khi còn trẻ.
Pick the right word for the blank in the 5 sentences below — results show right away and are not saved.
1. I a movie yesterday.
Chính xác! 'watched' là thì quá khứ đơn của 'watch'.
Sai rồi. Sử dụng thì quá khứ đơn cho các hành động đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
I watched a movie yesterday. — Tôi đã xem một bộ phim vào ngày hôm qua.
2. She a new dress last week.
Chính xác! Dạng quá khứ bất quy tắc của 'buy'.
Sai rồi. Sử dụng thì quá khứ đơn cho các hành động đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
She bought a new dress last week. — Cô ấy đã mua một chiếc váy mới tuần trước.
3. They to Paris in 2019.
Chính xác! Quá khứ của 'go'.
Sai rồi. Sử dụng thì quá khứ đơn cho các hành động đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
They went to Paris in 2019. — Họ đã đi Paris vào năm 2019.
4. We our grandparents last summer.
Chính xác! Thì quá khứ đơn thêm đuôi '-ed'.
Sai rồi. Sử dụng thì quá khứ đơn cho các hành động đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
We visited our grandparents last summer. — Chúng tôi đã đến thăm ông bà vào mùa hè năm ngoái.
5. He football when he was young.
Chính xác! Chỉ một thói quen hoặc hành động trong quá khứ.
Sai rồi. Sử dụng thì quá khứ đơn cho các hành động đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
He played football when he was young. — Anh ấy từng chơi bóng đá khi còn trẻ.
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.