S + am/is/are + going to + Động từ nguyên mẫu
Thì Tương lai gần, sử dụng cấu trúc 'be going to', kết nối hiện tại với tương lai.
Nó truyền đạt các ý định và kế hoạch đã được hình thành TRƯỚC thời điểm nói. Nó dựa trên bằng chứng hiện tại hoặc các quyết định có từ trước, tạo cảm giác chắc chắn hơn 'will'.
Một lỗi phổ biến là bỏ quên trợ động từ 'am/is/are'.
Trong văn nói, mọi người hay dùng 'gonna'. Trong các bài thi, LUÔN LUÔN viết đầy đủ 'going to'.
MẸO: Hãy tìm các manh mối như "I have already decided" hoặc "I have the plan". Đây là dấu hiệu rõ ràng để dùng BE GOING TO, không phải 'will'.
It is going to rain soon because the sky is dark.
Trời sắp mưa rồi vì bầu trời đang tối sầm lại.
I am going to buy a new phone next week.
Tôi dự định sẽ mua một chiếc điện thoại mới vào tuần tới.
We are going to visit London this summer.
Chúng tôi đang có kế hoạch đi thăm London vào mùa hè này.
I am going to start a diet tomorrow.
Tôi định sẽ bắt đầu ăn kiêng vào ngày mai.
Watch out! She is going to fall.
Hãy nhìn xem! Cô ấy sắp sửa bị ngã rồi.
Pick the right word for the blank in the 5 sentences below — results show right away and are not saved.
1. It is rain soon because the sky is dark.
Chính xác! Dùng 'going to' cho dự đoán có căn cứ (bầu trời tối).
Sai rồi. Hãy dùng 'be going to' cho các ý định đã lên kế hoạch hoặc dự đoán dựa trên căn cứ hiện tại.
It is going to rain soon because the sky is dark. — Trời sắp mưa rồi vì bầu trời đang tối sầm lại.
2. I am going to a new phone next week.
Chính xác! Ý định cho tuần tới.
Sai rồi. Hãy kiểm tra dạng động từ sau 'going to' và đảm bảo nó phù hợp với ngữ cảnh dự định.
I am going to buy a new phone next week. — Tôi dự định sẽ mua một chiếc điện thoại mới vào tuần tới.
3. We are going to London this summer.
Chính xác! Kế hoạch đã được lập từ trước.
Sai rồi. Hãy dùng 'be going to' cho các ý định đã lên kế hoạch hoặc dự đoán dựa trên căn cứ hiện tại.
We are going to visit London this summer. — Chúng tôi đang có kế hoạch đi thăm London vào mùa hè này.
4. I am going to a diet tomorrow.
Chính xác! Quyết định cá nhân cho tương lai.
Sai rồi. Hãy kiểm tra dạng động từ sau 'going to' và đảm bảo nó phù hợp với ngữ cảnh dự định.
I am going to start a diet tomorrow. — Tôi định sẽ bắt đầu ăn kiêng vào ngày mai.
5. Watch out! She is fall.
Chính xác! Việc gì đó sắp sửa xảy ra rất sớm.
Sai rồi. Hãy dùng 'be going to' cho các ý định đã lên kế hoạch hoặc dự đoán dựa trên căn cứ hiện tại.
Watch out! She is going to fall. — Hãy nhìn xem! Cô ấy sắp sửa bị ngã rồi.
The network is slow. Please wait a little longer…
You are offline. Check your connection and try again.