Danh từ Đếm được/Không đếm được

Difficulty: A1

Structure

(Số đếm) + DT đếm được / Some/Much + DT không đếm được

Explanation

1. Định nghĩa

  • Danh từ Đếm được (Count Nouns): Các thực thể là những đơn vị riêng lẻ có thể đếm bằng số (một cuốn sách, hai chiếc xe).
  • Danh từ Không đếm được (Non-count Nouns): Các khối liên tục, chất lỏng, dạng bột hoặc khái niệm trừu tượng không thể chia nhỏ (nước, đường, tình yêu).

Usage

2. Quy tắc sử dụng

Danh từ Đếm được:

  • Có cả dạng số ít và số nhiều (car -> cars).
  • Có thể đứng trực tiếp sau 'a/an' hoặc số đếm (a car, 3 cars).

Danh từ Không đếm được:

  • Chỉ có MỘT HÌNH THÁI DUY NHẤT (Tuyệt đối không thêm 's').
  • KHÔNG ĐƯỢC dùng 'a/an' hoặc số đếm trực tiếp.
  • LUÔN LUÔN đi với động từ số ít.
  • Bắt buộc dùng "vật chứa" hoặc "đơn vị đo lường" để định lượng: (a glass of water).

Tips & Traps

3. Bẫy bài thi & Mẹo học tập

Bẫy: Những danh từ "đội lốt" đếm được

Rất nhiều từ đếm được trong tiếng Việt nhưng lại KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC TỐI KỴ trong tiếng Anh. Bắt buộc phải học thuộc "Bộ 3 tử thần" này:

  1. Information (Thông tin) - (sai: an information, informations)
  2. Advice (Lời khuyên) - (sai: an advice, advices)
  3. Furniture (Đồ nội thất) - (sai: a furniture, furnitures)

MẸO: Đếm thứ không thể đếm Để lượng hóa các từ này, BẮT BUỘC dùng "A piece of...". [Sai] He gave me a good advice. [Đúng] He gave me a piece of good advice.

Examples

I bought three apples from the market.

Tôi đã mua ba quả táo từ chợ.

She needs some water to drink.

Cô ấy cần một ít nước để uống.

I have a lot of homework tonight.

Tôi có rất nhiều bài tập về nhà tối nay.

He reads many books every month.

Anh ấy đọc rất nhiều sách mỗi tháng.

Do you take sugar in your coffee?

Bạn có cho đường vào cà phê không?

Check yourself

Pick the right word for the blank in the 5 sentences below — results show right away and are not saved.

  1. 1. I bought three from the market.

    Chính xác! 'apples' ở số nhiều.

    Chưa đúng. Dùng dạng số nhiều của danh từ đếm được khi có số lượng từ hai trở lên.

    I bought three apples from the market. — Tôi đã mua ba quả táo từ chợ.

  2. 2. She needs some to drink.

    Chính xác! Nước không đếm được.

    Sai rồi. Danh từ không đếm được (như chất lỏng) không có dạng số nhiều và không dùng 'a/an'.

    She needs some water to drink. — Cô ấy cần một ít nước để uống.

  3. 3. I have a lot of tonight.

    Chính xác! Danh từ không đếm được.

    Thử lại nào. Một số danh từ như 'homework' hay 'information' luôn không đếm được trong tiếng Anh.

    I have a lot of homework tonight. — Tôi có rất nhiều bài tập về nhà tối nay.

  4. 4. He reads many every month.

    Chính xác! Số nhiều đi với 'many'.

    Không đúng. Dùng 'many' với danh từ đếm được số nhiều và 'much' với danh từ không đếm được.

    He reads many books every month. — Anh ấy đọc rất nhiều sách mỗi tháng.

  5. 5. Do you take in your coffee?

    Chính xác! Chất không đếm được.

    Sai rồi. Hãy coi các chất liệu như đường, muối, cát là danh từ không đếm được.

    Do you take sugar in your coffee? — Bạn có cho đường vào cà phê không?

Look up

Recent lookups
Books
Games
Community
Leaderboard

Get our free apps

CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.

Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]