Another và Other

Difficulty: A2

Structure

Another + Số ít / Other + Số nhiều / Others (Đại từ)

Explanation

1. Định nghĩa

Các từ 'another' và 'other' được dùng để chỉ các đối tượng bổ sung hoặc thay thế trong một nhóm.

  • Another = An + Other. Về bản chất nó luôn ám chỉ MỘT vật thêm vào duy nhất.
  • Other = Ám chỉ NHIỀU vật cùng loại hoặc khác loại.

Usage

2. Quy tắc sử dụng

  • Another: CHỈ dùng với Danh từ đếm được số ít (another cup).
  • Other: Dùng với Danh từ số nhiều hoặc Không đếm được (other colors, other information).
  • Others: Dùng như một Đại từ (lược bỏ danh từ theo sau). Nghĩa là những cái/người khác nói chung (Some like rock, others like pop).
  • The other: CÁI CÒN LẠI duy nhất trong 2 cái (One is red, the other is blue).

Tips & Traps

3. Bẫy bài thi & Mẹo học tập

Bẫy 1: Thêm số nhiều sau 'Another'

Hãy nhớ quy tắc ADN: Another về mặt chữ nghĩa chứa từ 'AN'. Bạn không bao giờ được đặt danh từ số nhiều sau 'a/an'.

  • [Sai] I need another books.
  • [Đúng] I need other books. (Hoặc another book).

Bẫy 2: Dùng 'Other' đứng một mình (thiếu 'S')

Nếu bạn lược bỏ danh từ đằng sau, chữ 'Other' BẮT BUỘC phải biến thành 'Others' (nếu ám chỉ số nhiều).

  • [Sai] Show me other.
  • [Đúng] Show me others.

MẸO: Trong bài thi, nếu bạn thấy danh từ có chữ 's' ở đuôi, hãy GẠCH BỎ ngay đáp án 'Another'!

Examples

Would you like another cup of tea?

Bạn có muốn dùng thêm một tách trà nữa không?

Other people might have different opinions.

Những người khác có thể có ý kiến khác nhau.

Some students like sports, while others prefer art.

Một số học sinh thích thể thao, trong khi những người khác thích nghệ thuật hơn.

I have two brothers; one is a doctor, the other is a teacher.

Tôi có hai người anh; một người là bác sĩ, người kia là giáo viên.

These books are old, but the others are new.

Những cuốn sách này cũ, nhưng những cuốn còn lại thì mới.

Check yourself

Pick the right word for the blank in the 5 sentences below — results show right away and are not saved.

  1. 1. Would you like cup of tea?

    Chính xác! Thêm một cái nữa.

    Chưa đúng. Dùng 'another' với danh từ đếm được số ít mang nghĩa là 'thêm một cái' hoặc 'một cái khác'.

    Would you like another cup of tea? — Bạn có muốn dùng thêm một tách trà nữa không?

  2. 2. people might have different opinions.

    Chính xác! Những người khác.

    Sai rồi. Dùng 'other' trước danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được.

    Other people might have different opinions. — Những người khác có thể có ý kiến khác nhau.

  3. 3. Some students like sports, while prefer art.

    Chính xác! Dạng đại từ.

    Thử lại nào. 'Others' là một đại từ và thay thế cho cụm 'other + danh từ số nhiều'. Không đặt danh từ theo sau nó.

    Some students like sports, while others prefer art. — Một số học sinh thích thể thao, trong khi những người khác thích nghệ thuật hơn.

  4. 4. I have two brothers; one is a doctor, is a teacher.

    Chính xác! Người còn lại.

    Không đúng. Dùng 'the other' khi nhắc đến đối tượng thứ hai trong bộ hai người hoặc vật cụ thể.

    I have two brothers; one is a doctor, the other is a teacher. — Tôi có hai người anh; một người là bác sĩ, người kia là giáo viên.

  5. 5. These books are old, but are new.

    Chính xác! Những cái còn lại.

    Sai rồi. Dùng 'the others' như một đại từ để chỉ những người hoặc vật còn lại trong một nhóm cụ thể.

    These books are old, but the others are new. — Những cuốn sách này cũ, nhưng những cuốn còn lại thì mới.

Look up

Recent lookups
Books
Games
Community
Leaderboard

Get our free apps

CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.

Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]