Cách dùng Already và Yet

Difficulty: A2

Structure

Already (Khẳng định) / Yet (Phủ định & Nghi vấn)

Explanation

1. Định nghĩa

Already và Yet là các trạng từ thời gian dùng để thể hiện sự kỳ vọng về thời điểm của hành động trong thì Hiện tại hoàn thành.

2. Ý nghĩa cốt lõi

  • Already (Đã rồi): Hành động xảy ra sớm hơn mong đợi (Thể hiện sự bất ngờ hoặc tốc độ nhanh).
  • Yet (Chưa): Hành động được dự tính nhưng vẫn chưa xảy ra tính đến hiện tại (Thể hiện sự chờ đợi).

Usage

1. Cách dùng 'Already'

  • Loại câu: Câu Khẳng định (+).
  • Vị trí: Đứng giữa trợ động từ have/has và động từ cột 3 (V3).
  • Ví dụ: I have already finished my report.

2. Cách dùng 'Yet'

  • Loại câu: Câu Phủ định (-) và Nghi vấn (?).
  • Vị trí: Luôn đứng ở cuối câu.
  • Ví dụ: I haven't finished the report yet. / Have you finished yet?

Tips & Traps

Bẫy bài thi & Mẹo học tập

Bẫy: 'Yet' trong câu Khẳng định

'Yet' không được dùng trong câu khẳng định khi muốn nói về việc hoàn thành.

  • [Sai] I have finished my task yet.
  • [Đúng] I have already finished my task.

MẸO: Bài test Vị trí Nếu chỗ trống nằm ở cuối câu (-) hoặc (?), hãy chọn YET. Nếu chỗ trống nằm ở giữa câu (+), hãy chọn ALREADY.

Examples

I have already finished my dinner.

Tôi đã ăn xong bữa tối rồi.

Have you finished your report yet?

Bạn đã làm xong báo cáo chưa?

She has already left the office.

Cô ấy đã rời văn phòng rồi.

The train hasn't arrived yet.

Tàu vẫn chưa đến.

We have already booked the tickets.

Chúng tôi đã đặt vé rồi.

Check yourself

Pick the right word for the blank in the 5 sentences below — results show right away and are not saved.

  1. 1. I have finished my dinner.

    Chính xác! 'already' dùng cho việc đã xảy ra sớm hơn dự kiến.

    Sai rồi. Hãy xem xét ngữ cảnh: đó là câu hỏi, câu phủ định, hay một hành động đã hoàn thành?

    I have already finished my dinner. — Tôi đã ăn xong bữa tối rồi.

  2. 2. Have you finished your report ?

    Chính xác! 'yet' dùng ở cuối câu hỏi.

    Sai rồi. Hãy xem xét ngữ cảnh: đó là câu hỏi, câu phủ định, hay một hành động đã hoàn thành?

    Have you finished your report yet? — Bạn đã làm xong báo cáo chưa?

  3. 3. She has left the office.

    Chính xác! Cho thấy hành động đã hoàn tất.

    Sai rồi. Hãy xem xét ngữ cảnh: đó là câu hỏi, câu phủ định, hay một hành động đã hoàn thành?

    She has already left the office. — Cô ấy đã rời văn phòng rồi.

  4. 4. The train hasn't arrived .

    Chính xác! 'yet' dùng trong câu phủ định.

    Sai rồi. Hãy xem xét ngữ cảnh: đó là câu hỏi, câu phủ định, hay một hành động đã hoàn thành?

    The train hasn't arrived yet. — Tàu vẫn chưa đến.

  5. 5. We have booked the tickets.

    Chính xác! Dùng trong câu hoàn thành khẳng định.

    Sai rồi. Hãy xem xét ngữ cảnh: đó là câu hỏi, câu phủ định, hay một hành động đã hoàn thành?

    We have already booked the tickets. — Chúng tôi đã đặt vé rồi.

Look up

Recent lookups
Books
Games
Community
Leaderboard

Get our free apps

CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.

Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]