276 từ vựng
mối liên kết, sự gắn bó; trái phiếu
They share a close bond as childhood friends.
Họ có một mối liên kết thân thiết từ thời thơ ấu.
lời hứa hoặc nghĩa vụ ràng buộc
He made a commitment to attend the meeting every week.
Anh ấy đã đưa ra cam kết tham dự cuộc họp mỗi tuần.
Anh/chị/em ruột.
I have three siblings.
Tôi có ba anh chị em ruột.
tương hỗ, lẫn nhau
We have a mutual interest.
Chúng ta có sự quan tâm lẫn nhau.
tranh chấp
They are trying to resolve the dispute.
Họ đang cố gắng giải quyết tranh chấp.
Mối quan hệ họ hàng.
The ties of kinship are very strong in this village.
Mối quan hệ họ hàng rất bền chặt ở ngôi làng này.
Tình cảm, sự yêu mến.
She felt a deep affection for her grandparents.
Cô cảm thấy một tình cảm sâu sắc dành cho ông bà của mình.
Ly gián, xa lánh.
He is attempting to reconnect with his estranged wife.
Anh ta đang cố gắng kết nối lại với người vợ đã ly thân của mình.
nuôi dưỡng, nuôi nấng, bồi dưỡng
Parents nurture their children with love and care.
Cha mẹ nuôi dưỡng con cái bằng tình yêu thương và sự chăm sóc.
sự hòa giải, sự làm lành
The peace treaty was an important step toward reconciliation between the two countries.
Hiệp ước hòa bình là một bước quan trọng hướng tới sự hòa giải giữa hai quốc gia.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.