6 từ vựng
có, ăn
He had a big car last year.
Năm ngoái anh ấy có một chiếc ô tô lớn.
táo
I eat an apple every day.
Tôi ăn một quả táo mỗi ngày.
cái túi
Pack your bag now.
Hãy thu dọn túi của bạn đi.
cái lon
A can of fruit.
Một lon trái cây.
Cái mũ để đội trên đầu.
Wear your hat to stay cool.
Đội mũ vào để bé không bị nắng nhé.
chợ trời
The street market is very crowded on weekends.
Chợ trời rất đông đúc vào cuối tuần.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.