100 từ vựng
cảm giác buồn nôn
He complained of a feeling of nausea after eating.
Anh ấy phàn nàn về cảm giác buồn nôn sau khi ăn.
choáng váng
I felt giddy after spinning around in circles.
Tôi cảm thấy choáng váng sau khi xoay vòng tròn.
đau âm ỉ
He has a dull ache in his lower back.
Anh ấy bị đau âm ỉ ở vùng thắt lưng.
đau họng
Gargling with salt water can help a sore throat.
Súc miệng bằng nước muối có thể giúp giảm đau họng.
đau tai
The child was crying because of an ear ache.
Đứa trẻ đang khóc vì đau tai.
bệnh tim
He was hospitalized with a heart complaint.
Anh ấy đã phải nhập viện vì bệnh tim.
vết loét
Stress can sometimes cause a stomach ulcer.
Căng thẳng đôi khi có thể gây loét dạ dày.
ngộ độc
Food poisoning is common in summer.
Ngộ độc thực phẩm rất phổ biến vào mùa hè.
chứng mất ngủ
She suffers from chronic insomnia.
Cô ấy bị chứng mất ngủ mãn tính.
khối u
The doctor discovered a benign tumour.
Bác sĩ đã phát hiện ra một khối u lành tính.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.