83 từ vựng
Hiểu lầm
Sometimes gestures can lead to misunderstandings.
Đôi khi cử chỉ có thể dẫn đến hiểu lầm.
Ý kiến phản hồi
Collect feedback from the pilot users.
Thu thập phản hồi từ người dùng thử nghiệm.
Tin đồn .
It is rumored that the company is being sold next month.
Có tin đồn rằng công ty sẽ được bán vào tháng tới.
lời khen
He gave her a nice compliment on her new dress.
Anh ấy đã dành cho cô một lời khen hay về chiếc váy mới của cô.
sự phê bình, lời chỉ trích
He doesn't take criticism well.
Anh ấy không tiếp nhận lời chỉ trích tốt lắm.
Lời xin lỗi
A simple apology can prevent a dispute.
Một lời xin lỗi đơn giản có thể ngăn chặn tranh chấp.
cuộc tranh cãi; lập luận, luận điểm
They had a big argument about money last night.
Tối qua họ đã có một cuộc tranh cãi lớn về tiền bạc.
cởi mở, hay chuyện
She is a very communicative and friendly person.
Cô ấy là một người rất cởi mở và thân thiện.
cuộc thảo luận
Class time is mainly for group discussion.
Thời gian trên lớp chủ yếu dành cho thảo luận nhóm.
Sự tương tác
Robot interaction is interesting.
Sự tương tác với rô-bốt rất thú vị.
trao đổi
Let's exchange business cards so we can stay in touch after the exhibition.
Hãy trao đổi danh thiếp để chúng ta có thể giữ liên lạc sau triển lãm.
sự biểu lộ, biểu cảm
He had a happy expression on his face.
Anh ấy có vẻ mặt hạnh phúc.
câu trả lời, sự phản hồi
I am waiting for a response.
Tôi đang chờ phản hồi.
câu hỏi
Read every question carefully before choosing.
Đọc kỹ mọi câu hỏi trước khi chọn.
bài thuyết trình, bài trình bày
He gave a great presentation at the meeting.
Anh ấy đã có một bài thuyết trình tuyệt vời tại cuộc họp.
Sự rõ ràng
Try to provide clarity in your responses even under pressure.
Hãy cố gắng giữ sự rõ ràng trong câu trả lời ngay cả khi đang bị áp lực.
Sự hiểu lầm
I think there has been a slight misunderstanding.
Tôi nghĩ đã có một chút hiểu lầm.
Sự thuyết phục.
The CEO's power of persuasion was evident in how he managed to secure the new investment.
Sức mạnh thuyết phục của CEO thể hiện rõ qua cách ông ấy xoay sở để đảm bảo khoản đầu tư mới.
Cuộc đàm phán
The contract negotiation is ongoing.
Cuộc đàm phán hợp đồng vẫn đang diễn ra.
Lời hứa hoặc sự thỏa thuận giữa hai người.
We made an agreement to turn off the TV at 8 PM.
Chúng ta đã thỏa thuận sẽ tắt TV lúc 8 giờ tối.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.