35 từ vựng
máy tính bảng
I use my tablet to take notes at meetings.
Tôi dùng máy tính bảng để ghi chép trong các cuộc họp.
điều chỉnh, chỉnh sửa
Please adjust the volume before the concert starts.
Hãy điều chỉnh âm lượng trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
webcam
I need a webcam for my video conference calls.
Tôi cần một webcam cho các cuộc gọi hội nghị video của mình.
tập trung vào;chú trọng
I focus on breathing before every class.
Mình tập trung vào việc thở trước mỗi buổi học.
tốc độ cao
They are building a high-speed train.
Họ đang xây dựng một đoàn tàu tốc độ cao.
Dễ như ăn bánh
The exam was a piece of cake.
Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.
mạng xã hội
I use a social network.
Tôi sử dụng một mạng xã hội.
tin nhắn thoại
It was easier to send a voice message than to type a long text.
Gửi một tin nhắn thoại dễ dàng hơn là gõ một đoạn văn bản dài.
điện thoại thông minh
My smartphone helps me study online.
Điện thoại thông minh giúp tôi học trực tuyến.
biểu tượng cảm xúc
She ended her text with a smiling emoji.
Cô ấy kết thúc tin nhắn của mình bằng một biểu tượng cảm xúc mặt cười.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.