38 từ vựng
Lời xin lỗi
A simple apology can prevent a dispute.
Một lời xin lỗi đơn giản có thể ngăn chặn tranh chấp.
Diễn đạt rõ ràng
She is an articulate speaker who expresses her views well.
Cô ấy là một người diễn thuyết rõ ràng, trình bày quan điểm rất tốt.
Khẳng định, quả quyết một cách mạnh mẽ.
She asserted that the new policy would be beneficial for everyone.
Cô ấy khẳng định rằng chính sách mới sẽ có lợi cho mọi người.
sự khẳng định
I don't agree with his assertion that men are better drivers than women.
Tôi không đồng ý với sự khẳng định của anh ấy rằng đàn ông lái xe tốt hơn phụ nữ.
sự đảm bảo
He gave me his assurance that the work would be completed on time.
Anh ấy đã đảm bảo với tôi rằng công việc sẽ được hoàn thành đúng hạn.
cam kết/đảm bảo
I can assure you that the shipment will arrive on time.
Tôi có thể đảm bảo với bạn rằng lô hàng sẽ đến đúng hạn.
sự hỏng hóc; sự suy sụp; bảng phân tích chi tiết
The car breakdown left us stranded on the road.
Sự cố hỏng xe khiến chúng tôi mắc kẹt trên đường.
nhìn chung, rộng rãi
Broadly speaking, the new law has been successful.
Nói chung, luật mới đã thành công.
Làm rõ vấn đề
Could you clarify the directions again?
Bạn có thể làm rõ hướng dẫn lại lần nữa không?
Sự rõ ràng
Try to provide clarity in your responses even under pressure.
Hãy cố gắng giữ sự rõ ràng trong câu trả lời ngay cả khi đang bị áp lực.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.