36 từ vựng
muối
Please pass the salt.
Làm ơn đưa giúp tôi lọ muối.
hạt tiêu, ớt chuông
Pass the salt and pepper, please.
Làm ơn đưa muối và tiêu.
tiêu đen
Freshly ground black pepper has a stronger flavor.
Tiêu đen mới xay có hương vị nồng hơn.
ớt
Be careful, the chili is hot!
Cẩn thận nhé, quả ớt này cay đấy!
quế
Cinnamon adds a warm, sweet flavor to desserts.
Quế thêm một hương vị ấm áp, ngọt ngào cho các món tráng miệng.
nghệ
Turmeric gives curry its characteristic yellow color.
Nghệ tạo cho cà ri màu vàng đặc trưng.
gừng
Ginger tea can help with an upset stomach.
Trà gừng có thể giúp trị đau bụng.
bột tỏi
Garlic powder is a convenient substitute for fresh garlic.
Bột tỏi là một sự thay thế tiện lợi cho tỏi tươi.
bột hành
She added some onion powder to the soup for more flavor.
Cô ấy đã thêm một ít bột hành vào súp để tăng thêm hương vị.
ớt bột paprika
Paprika is a ground spice made from red peppers.
Paprika là một loại gia vị xay được làm từ ớt đỏ.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.