30 từ vựng
giá trị văn hóa
Understanding a country's cultural values is essential for successful international business.
Hiểu được các giá trị văn hóa của một quốc gia là điều cần thiết để kinh doanh quốc tế thành công.
hệ thống tín ngưỡng / niềm tin
A person's belief system shapes how they view the world.
Hệ thống niềm tin của một người hình thành cách họ nhìn nhận thế giới.
Giá trị cốt lõi
Integrity is one of our core values.
Chính trực là một trong những giá trị cốt lõi của chúng tôi.
chuẩn mực đạo đức
Journalists are expected to maintain a high ethical standard.
Các nhà báo được kỳ vọng sẽ duy trì một chuẩn mực đạo đức cao.
tục thờ cúng tổ tiên
Ancestor worship plays a significant role in maintaining family bonds.
Tục thờ cúng tổ tiên đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự gắn kết gia đình.
chủ nghĩa tập thể
In cultures that emphasize collectivism, the needs of the group outweigh those of the individual.
Trong các nền văn hóa đề cao chủ nghĩa tập thể, nhu cầu của nhóm quan trọng hơn nhu cầu của cá nhân.
liên thế hệ
The study examined intergenerational patterns of behavior.
Nghiên cứu đã xem xét các kiểu hành vi liên thế hệ.
cảm giác thuộc về
Language plays a key role in giving citizens a strong sense of belonging.
Ngôn ngữ đóng vai trò then chốt trong việc mang lại cho công dân cảm giác thuộc về mạnh mẽ.
nguyên tắc xử thế, đạo đức; giá trị đạo đức; bài học đạo đức; Hệ thống giáo lý
Her morality stayed steady through the chaos.
Giá trị đạo đức của cô ấy vẫn vững vàng giữa cơn hỗn loạn.
Lòng hiếu khách
Show your hospitality by inviting neighbors for coffee.
Hãy thể hiện lòng hiếu khách bằng cách mời hàng xóm uống cà phê.
chuẩn mực xã hội
We follow social norms.
Chúng tôi tuân theo các chuẩn mực xã hội.
Phép lịch sự
Understanding local gift-giving etiquette helps immigrants integrate better.
Hiểu về phép lịch sự tặng quà tại địa phương giúp người nhập cư hòa nhập tốt hơn.
Tư duy, quan điểm
Adapting to a new country requires an open mindset.
Thích nghi với một quốc gia mới đòi hỏi tư duy cởi mở.
nguyên tắc độc lập và tự lực.
His strong sense of individualism made him stand out.
Ý thức cá nhân mạnh mẽ của anh ấy khiến anh ấy nổi bật.
sự hòa thanh
The vocal harmony in this R&B track is incredible.
Sự hòa thanh giọng hát trong bản nhạc R&B này thật đáng kinh ngạc.
Trạng thái nguyên vẹn và không bị chia cắt; đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi bởi những người không có thẩm quyền.
Digital signatures are used to maintain the integrity of the transmitted files.
Chữ ký số được sử dụng để duy trì tính toàn vẹn của các tệp tin được truyền đi.
chất lượng khiêm tốn hoặc khiêm nhường trong việc đánh giá khả năng của bản thân
Her modesty prevented her from taking all the credit.
Sự khiêm tốn của cô ấy đã ngăn cô ấy nhận hết mọi công lao.
[thuộc] tinh thần; [thuộc] tâm hồn; [thuộc] giáo hội, [thuộc] tôn giáo ; miền đất hứa; tịnh thổ
concerned about somebody's spiritual welfare
quan tâm đến phúc lợi tinh thần của ai
thiêng liêng
The Ganges River is sacred to Hindus.
Sông Hằng là con sông thiêng liêng đối với người theo đạo Hindu.
mê tín
Breaking a mirror is a common superstition said to bring bad luck.
Làm vỡ gương là một điều mê tín phổ biến được cho là mang lại xui xẻo.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.