101 từ vựng
cha đỡ đầu
His uncle is also his godfather.
Chú của anh ấy cũng là cha đỡ đầu của anh ấy.
mẹ đỡ đầu
Her godmother gave her a special gift.
Mẹ đỡ đầu đã tặng cô một món quà đặc biệt.
con đỡ đầu
She loves her godchild as if he were her own son.
Bà ấy yêu thương con đỡ đầu của mình như thể đó là con trai ruột.
bố dượng
Her stepfather is very kind to her.
Bố dượng của cô ấy rất tốt với cô ấy.
mẹ kế
He doesn't get along with his stepmother.
Anh ấy không hòa hợp với mẹ kế của mình.
con trai riêng
He treats his stepson like his own child.
Anh ấy đối xử với con trai riêng của vợ như con ruột của mình.
con gái riêng
She has a good relationship with her stepdaughter.
Cô ấy có mối quan hệ tốt với con gái riêng của chồng.
chị/em gái kế
Cinderella had two cruel stepsisters.
Lọ Lem có hai người chị kế độc ác.
anh/em trai kế
He and his stepbrother share a room.
Anh ấy và em trai kế ở chung một phòng.
chị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha
My half-sister and I have the same father but different mothers.
Chị gái cùng cha khác mẹ của tôi và tôi có cùng cha nhưng khác mẹ.
anh em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha
I have one full sister and one half-brother.
Tôi có một chị gái ruột và một người anh trai cùng cha khác mẹ.
tổ tiên
We respect our ancestors deeply.
Chúng ta tôn trọng tổ tiên sâu sắc.
Con cháu, hậu duệ.
They claim to be direct descendants of the king.
Họ khẳng định mình là hậu duệ trực tiếp của nhà vua.
Sinh đôi.
She has a twin sister.
Cô ấy có một người em gái sinh đôi.
trẻ mồ côi
The charity helps orphans find new homes.
Tổ chức từ thiện giúp trẻ mồ côi tìm nhà mới.
sự nhận nuôi
They decided on adoption after years of discussion.
Họ quyết định nhận nuôi sau nhiều năm thảo luận.
người giám hộ
Her aunt became her legal guardian.
Dì của cô ấy đã trở thành người giám hộ hợp pháp của cô ấy.
hộ gia đình
Managing a household requires good planning.
Quản lý một hộ gia đình đòi hỏi sự lập kế hoạch tốt.
gia đình hạt nhân
The traditional nuclear family is changing.
Gia đình hạt nhân truyền thống đang thay đổi.
đại gia đình
She has a large extended family.
Cô ấy có một đại gia đình lớn.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.