31 từ vựng
sự di cư, sự di trú
The migration of birds happens twice a year.
Sự di cư của các loài chim diễn ra hai lần một năm.
di cư, di dân
Mass immigration changed the cultural landscape of the country.
Di cư hàng loạt đã thay đổi bộ mặt văn hóa của đất nước.
dân nhập cư
illegal immigrants
dân nhập cư bất hợp pháp
người tị nạn
Many refugees flee their homes due to war and violence.
Nhiều người tị nạn rời bỏ nhà cửa vì chiến tranh và bạo lực.
buôn người
Human trafficking is a global crime.
Buôn người là một tội ác toàn cầu.
sự tích hợp, sự hợp nhất; sự hội nhập
The integration of new technology improved the company's efficiency.
Việc tích hợp công nghệ mới đã cải thiện hiệu quả của công ty.
sự trục xuất
You should not ignore the deportation warning order.
Bạn không nên phớt lờ lệnh cảnh báo trục xuất.
Thị thực, Visa
Some countries require a visa for tourists.
Một số quốc gia yêu cầu thị thực đối với khách du lịch.
khu định cư; thỏa thuận dàn xếp
The village grew from a small settlement into a busy town.
Ngôi làng đã phát triển từ một khu định cư nhỏ thành một thị trấn nhộn nhịp.
kiểm soát biên giới
The government has tightened border control to manage immigration.
Chính phủ đã thắt chặt kiểm soát biên giới để quản lý nhập cư.
Đăng nhập để xem đầy đủ bộ từ vựng này và bắt đầu học.
Tra từ
5 từ ngẫu nhiên · Hình ảnh · Phát âm · Bài tập
Đăng nhập để theo dõi chuỗi ngày học liên tục và nhận huy hiệu độc quyền!
Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.