Trạng ngữ

Độ khó: A2

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Trạng ngữ

Giải thích

1. Định nghĩa

Trạng ngữ (Modifier) là thành phần tùy chọn giúp cung cấp thêm chi tiết về hành động, con người hoặc sự vật (như thời gian, địa điểm, cách thức, lý do). Nó làm câu văn thêm phong phú nhưng không bắt buộc phải có mặt về mặt ngữ pháp.

Cách sử dụng

2. Quy tắc sử dụng

  • Tính linh hoạt: Trạng ngữ có thể là từ đơn hoặc cụm từ. Chúng có thể đặt ở đầu, giữa hoặc cuối câu để thay đổi ý nhấn mạnh.
  • Quy tắc M-P-T: Khi dùng nhiều trạng ngữ liền nhau, thứ tự chuẩn là Manner (Cách thức), rồi đến Place (Nơi chốn), và cuối cùng là Time (Thời gian).
  • Ví dụ: He studied quietly [M] in his room [P] last night [T].

Bẫy & Mẹo

3. Bẫy bài thi & Mẹo học tập

Bẫy: Nhầm lẫn Trạng ngữ và Bổ ngữ

Nếu bạn không chắc một từ là Trạng ngữ hay Bổ ngữ, hãy dùng "Phép thử loại bỏ". Bỏ từ đó ra khỏi câu.

  • Bổ ngữ: Câu bị gãy logic. (She is happy -> She is... [Câu lỗi])
  • Trạng ngữ: Câu vẫn giữ được nghĩa gốc. (She smiled happily -> She smiled [Vẫn hoàn toàn có nghĩa!])

MẸO: Lỗi Vị trí Tuyệt đối không để trạng ngữ tách rời Động từ và Tân ngữ trực tiếp! [Sai] I play every day soccer. [Đúng] I play soccer every day.

Ví dụ minh họa

The athlete runs very quickly.

Vận động viên chạy rất nhanh.

We study English at school.

Chúng tôi học tiếng Anh tại trường.

It rained heavily yesterday.

Hôm qua trời đã mưa rất to.

The coffee is very hot.

Cà phê rất là nóng.

I brush my teeth daily.

Tôi đánh răng hàng ngày.

Tự kiểm tra

Chọn từ đúng cho chỗ trống trong 5 câu dưới đây — kết quả hiện ngay, không lưu.

  1. 1. The athlete runs very .

    Chính xác! 'quickly' miêu tả cho 'runs'.

    Chưa đúng. Dùng trạng từ (thường kết thúc bằng -ly) để miêu tả một hành động được thực hiện như thế nào.

    The athlete runs very quickly. — Vận động viên chạy rất nhanh.

  2. 2. We study English .

    Chính xác! 'at school' chỉ địa điểm.

    Sai rồi. Hãy chọn cụm giới từ đúng để chỉ địa điểm nơi một hoạt động diễn ra.

    We study English at school. — Chúng tôi học tiếng Anh tại trường.

  3. 3. It rained heavily .

    Chính xác! Phù hợp với 'rained'.

    Thử lại nào. Hãy nhìn thì của động từ. Nếu động từ ở quá khứ, hãy chọn từ chỉ thời gian đã qua.

    It rained heavily yesterday. — Hôm qua trời đã mưa rất to.

  4. 4. The coffee is hot.

    Chính xác! 'very' nhấn mạnh cho 'hot'.

    Không đúng. Dùng một trạng từ chỉ mức độ để làm mạnh thêm ý nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác.

    The coffee is very hot. — Cà phê rất là nóng.

  5. 5. I brush my teeth .

    Chính xác! 'daily' nghĩa là hàng ngày.

    Sai rồi. Hãy chọn từ miêu tả mức độ thường xuyên của hành động (mỗi ngày).

    I brush my teeth daily. — Tôi đánh răng hàng ngày.

Tra từ

Đã tra gần đây
Sách
Trò chơi
Cộng đồng
Bảng xếp hạng

Tải ứng dụng miễn phí của chúng tôi

CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.

Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]