Already (Khẳng định) / Yet (Phủ định & Nghi vấn)
Already và Yet là các trạng từ thời gian dùng để thể hiện sự kỳ vọng về thời điểm của hành động trong thì Hiện tại hoàn thành.
'Yet' không được dùng trong câu khẳng định khi muốn nói về việc hoàn thành.
MẸO: Bài test Vị trí Nếu chỗ trống nằm ở cuối câu (-) hoặc (?), hãy chọn YET. Nếu chỗ trống nằm ở giữa câu (+), hãy chọn ALREADY.
I have already finished my dinner.
Tôi đã ăn xong bữa tối rồi.
Have you finished your report yet?
Bạn đã làm xong báo cáo chưa?
She has already left the office.
Cô ấy đã rời văn phòng rồi.
The train hasn't arrived yet.
Tàu vẫn chưa đến.
We have already booked the tickets.
Chúng tôi đã đặt vé rồi.
Chọn từ đúng cho chỗ trống trong 5 câu dưới đây — kết quả hiện ngay, không lưu.
1. I have finished my dinner.
Chính xác! 'already' dùng cho việc đã xảy ra sớm hơn dự kiến.
Sai rồi. Hãy xem xét ngữ cảnh: đó là câu hỏi, câu phủ định, hay một hành động đã hoàn thành?
I have already finished my dinner. — Tôi đã ăn xong bữa tối rồi.
2. Have you finished your report ?
Chính xác! 'yet' dùng ở cuối câu hỏi.
Sai rồi. Hãy xem xét ngữ cảnh: đó là câu hỏi, câu phủ định, hay một hành động đã hoàn thành?
Have you finished your report yet? — Bạn đã làm xong báo cáo chưa?
3. She has left the office.
Chính xác! Cho thấy hành động đã hoàn tất.
Sai rồi. Hãy xem xét ngữ cảnh: đó là câu hỏi, câu phủ định, hay một hành động đã hoàn thành?
She has already left the office. — Cô ấy đã rời văn phòng rồi.
4. The train hasn't arrived .
Chính xác! 'yet' dùng trong câu phủ định.
Sai rồi. Hãy xem xét ngữ cảnh: đó là câu hỏi, câu phủ định, hay một hành động đã hoàn thành?
The train hasn't arrived yet. — Tàu vẫn chưa đến.
5. We have booked the tickets.
Chính xác! Dùng trong câu hoàn thành khẳng định.
Sai rồi. Hãy xem xét ngữ cảnh: đó là câu hỏi, câu phủ định, hay một hành động đã hoàn thành?
We have already booked the tickets. — Chúng tôi đã đặt vé rồi.
Mạng đang chậm, vui lòng chờ thêm một chút…
Mất kết nối mạng. Kiểm tra mạng rồi thử lại.