30 kosakata
di sản vật thể
Buildings, monuments, and artifacts are examples of tangible heritage.
Các tòa nhà, tượng đài và hiện vật là những ví dụ về di sản vật thể.
di sản phi vật thể
Oral traditions and performing arts are part of our intangible heritage.
Truyền thống truyền miệng và nghệ thuật biểu diễn là một phần của di sản phi vật thể của chúng ta.
di sản văn hóa
Music is our cultural heritage.
Âm nhạc là di sản văn hóa của chúng ta.
di tích lịch sử
The battlefield is now preserved as a national historic site.
Chiến trường hiện được bảo tồn như một di tích lịch sử quốc gia.
cổ đại
We visited the ancient pyramids in Egypt.
Chúng tôi đã thăm những kim tự tháp cổ đại ở Ai Cập.
truyền thống truyền miệng
Many myths and legends have been passed down through oral tradition.
Nhiều thần thoại và truyền thuyết đã được truyền lại qua truyền thống truyền miệng.
đài tưởng niệm
They built a monument to the war heroes.
Họ xây đài tưởng niệm các anh hùng chiến tranh
tổ tiên / nguồn gốc
He traced his ancestry back to the 18th century.
Anh ấy đã truy tìm lại nguồn gốc tổ tiên của mình từ thế kỷ 18.
địa danh nổi bật, mốc, cột mốc
The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris.
Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng ở Paris.
Di sản Thế giới được UNESCO công nhận
The ancient ruins were designated a UNESCO World Heritage Site in 1995.
Khu di tích cổ đã được công nhận là Di sản Thế giới của UNESCO vào năm 1995.
sự bảo tồn
The preservation of folk arts is vital.
Việc bảo tồn các loại hình nghệ thuật dân gian là rất quan trọng.
Sự bảo tồn
Wildlife conservation is important.
Bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng.
phục hưng / đem lại sức sống mới
The local government started a project to revitalize traditional handicrafts.
Chính quyền địa phương đã khởi động một dự án để phục hưng các nghề thủ công truyền thống.
phục hồi
We must work together to restore the forest ecosystem.
Chúng ta phải cùng nhau phục hồi hệ sinh thái rừng.
giá trị văn hóa
The old ruins have immense cultural value to the indigenous people.
Những tàn tích cổ có giá trị văn hóa vô cùng to lớn đối với người bản địa.
sự khôi phục
The building was closed for restoration.
Tòa nhà đóng cửa để khôi phục.
các thế hệ tiếp nối
These stories have been kept alive by successive generations.
Những câu chuyện này đã được giữ gìn sức sống qua các thế hệ tiếp nối.
Hiện vật, cổ vật
The museum's collection includes many priceless artifacts from ancient Greece.
Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm nhiều hiện vật vô giá từ Hy Lạp cổ đại.
Văn hóa dân gian, truyền thuyết, tín ngưỡng truyền miệng
The island is rich in folklore, with many stories about sea creatures and ancient spirits.
Hòn đảo này rất giàu văn hóa dân gian, với nhiều câu chuyện về các sinh vật biển và linh hồn cổ xưa.
tay nghề, chất lượng chế tác
Highlight the fine craftsmanship in your description.
Làm nổi bật kỹ nghệ chế tác tinh xảo trong mô tả.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.