41 kosakata
đảo ngược
Our teacher decided to flip the classroom this semester.
Giáo viên của chúng tôi đã quyết định đảo ngược lớp học trong học kỳ này.
lượt, phiên
It's your turn to speak.
Đến lượt bạn nói.
quăng, ném, hất; húc tung lên ; hất đầu tỏ vẻ coi thường hay bàng quan
he tossed the book down on the table
anh ta ném cuốn sách lên bàn
Lắc nhẹ, rung người.
Shake your hands and wiggle your fingers!
Lắc đôi bàn tay và cử động các ngón tay nào!
lọc
You should strain the fresh juice to remove the pulp.
Bạn nên lọc nước ép tươi để loại bỏ bã.
rắc
Sprinkle some cheese on top of the pizza.
Rắc một ít phô mai lên trên bánh pizza.
báo chí
The press was waiting outside.
Báo chí đang đợi bên ngoài.
điểm số, tỉ số
The final score of the match was three to one.
Tỉ số cuối trận đấu là ba-một.
chọc, xiên
Pierce the potatoes with a fork before frying to help them cook faster.
Dùng nĩa chọc vào khoai tây trước khi chiên để giúp chúng chín nhanh hơn.
Hơi lạnh một cách dễ chịu.
I wear a light jacket because it is cool.
Bé mặc áo khoác nhẹ vì trời đang mát mẻ.
phục vụ
The waiter will serve your meal shortly.
Người phục vụ sẽ phục vụ bữa ăn của bạn trong chốc lát.
Cái đĩa.
Put food on the plate.
Đặt thức ăn lên đĩa nào.
trang trí món ăn
Garnish the soup with a sprig of fresh parsley.
Trang trí món súp với một cọng rau mùi tây tươi.
mưa phùn
A light drizzle started to fall.
Một cơn mưa phùn nhẹ bắt đầu rơi.
xèo xèo
Listen to the bacon sizzle in the pan.
Hãy nghe tiếng thịt xông khói xèo xèo trong chảo.
bong bóng, bọt khí
The children loved blowing bubbles in the park.
Bọn trẻ rất thích thổi bong bóng trong công viên.
khói; sự hút thuốc; cái gì để hút, điếu thuốc
smoke from factory chimneys
khói bốc lên từ ống khói nhà máy
làm cháy xém
Be careful not to char the onions when you fry them.
Cẩn thận không làm cháy xém hành tây khi bạn chiên chúng.
đốt cháy; bị bỏng
The wood burned quickly in the fire.
Củi cháy nhanh trong đám lửa.
cởi ra, lấy ra
Please remove your shoes and belt for screening.
Vui lòng cởi giày và thắt lưng để kiểm tra.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.