36 kosakata
món súp
My mother makes chicken soup.
Mẹ tôi nấu món súp gà.
nước dùng
The vegetables were simmered in a savory broth.
Các loại rau củ được ninh trong một nồi nước dùng đậm đà.
hàng trong kho; cổ phiếu
The store ran out of stock for that popular toy.
Cửa hàng đã hết sạch món đồ chơi phổ biến đó trong kho.
món hầm
A hearty beef stew is perfect for a cold winter's day.
Một món bò hầm thịnh soạn là lựa chọn hoàn hảo cho một ngày mùa đông lạnh giá.
súp kem hải sản
Clam chowder is a thick, creamy soup.
Súp nghêu là một loại súp kem đặc.
súp kem mịn
Lobster bisque is a smooth, creamy, highly seasoned soup of French origin.
Súp tôm hùm bisque là một loại súp mịn, béo ngậy, được nêm nhiều gia vị có nguồn gốc từ Pháp.
súp trong
A consommé is a type of clear soup made from richly flavored stock.
Consommé là một loại súp trong được làm từ nước hầm có hương vị đậm đà.
món gumbo
Gumbo is a heavily seasoned stew that is popular in Louisiana.
Gumbo là một món hầm được nêm nhiều gia vị, phổ biến ở Louisiana.
súp gazpacho
Gazpacho is a cold Spanish soup made from raw, blended vegetables.
Gazpacho là một món súp lạnh của Tây Ban Nha được làm từ các loại rau sống, xay nhuyễn.
viên súp cô đặc
She added a vegetable bouillon cube to the water for extra flavor.
Cô ấy đã thêm một viên súp rau củ cô đặc vào nước để tăng thêm hương vị.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.