112 kosakata
sắp xảy ra, thường nói về sự nguy hiểm
If collision is imminent, initiate evasive maneuvers.
Nếu nguy cơ va chạm sắp xảy ra, hãy thực hiện các thao tác tránh né.
tàn tích
The ruins are ancient relics.
Những tàn tích là di vật cổ xưa.
hầm mộ
The early Christians buried their dead in catacombs.
Những người Kitô hữu đầu tiên đã chôn cất người chết của họ trong các hầm mộ.
thuộc về tổ tiên
The community returned to their ancestral lands.
Cộng đồng đã quay trở lại vùng đất của tổ tiên họ.
Gia phả học.
I became interested in genealogy and researched my family tree.
Tôi bắt đầu quan tâm đến phả hệ và đã nghiên cứu gia phả của mình.
Hiện vật, cổ vật
The museum's collection includes many priceless artifacts from ancient Greece.
Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm nhiều hiện vật vô giá từ Hy Lạp cổ đại.
đào, khai quật
Excavate the site before construction.
Đào bới công trường trước khi thi công.
tiền sử
Cave paintings are a form of prehistoric art.
Tranh hang động là một dạng nghệ thuật thời tiền sử.
sáp nhập
The empire attempted to annex the neighboring territory.
Đế chế đã cố gắng sáp nhập lãnh thổ lân cận.
thời cổ đại
Rome was one of the greatest cities of antiquity.
Rome là một trong những thành phố vĩ đại nhất thời cổ đại.
tùy ý, ngẫu nhiên
Don't make arbitrary choices when you run out of time.
Đừng đưa ra những lựa chọn tùy ý khi bạn hết thời gian.
đình chiến
An armistice was signed to end the fighting on the Western Front.
Một hiệp định đình chiến đã được ký kết để chấm dứt giao tranh trên Mặt trận phía Tây.
sự dã man / thời kỳ dã man
The fall of the empire plunged the continent into a period of barbarism.
Sự sụp đổ của đế chế đã đẩy lục địa này vào một thời kỳ dã man.
Thủ tục hành chính
Dealing with the visa bureaucracy requires extreme patience and organization.
Giải quyết các thủ tục hành chính về thị thực đòi hỏi sự kiên nhẫn và tổ chức cao độ.
đầu hàng
After a long siege, the city was forced to capitulate.
Sau một cuộc vây hãm kéo dài, thành phố buộc phải đầu hàng.
đẳng cấp
The caste system strictly determined a person's social status and occupation.
Hệ thống đẳng cấp quyết định nghiêm ngặt địa vị xã hội và nghề nghiệp của một người.
chủ nghĩa thực dân
The impact of European colonialism is still felt in many parts of the world.
Tác động của chủ nghĩa thực dân châu Âu vẫn còn được cảm nhận ở nhiều nơi trên thế giới.
liên bang / liên minh
Several independent states formed a confederation for mutual defense.
Một số quốc gia độc lập đã thành lập một liên bang để phòng thủ chung.
Sự phân quyền/phân tán
Decentralization of inventories improves response times.
Việc phân tán kho hàng giúp cải thiện thời gian phản hồi.
sắc lệnh
The emperor issued a decree ordering the construction of new roads.
Hoàng đế ban hành một sắc lệnh ra lệnh xây dựng các con đường mới.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.