30 kosakata
việc giặt giũ, quần áo cần giặt
I do the laundry on Sundays.
Tôi giặt giũ vào các ngày Chủ Nhật.
Máy giặt
The washing machine is running.
Máy giặt đang hoạt động.
máy sấy
It's raining, so I'll have to use the dryer for the laundry.
Trời đang mưa, nên tôi sẽ phải dùng máy sấy để giặt đồ.
giỏ đựng đồ giặt
The laundry basket is full.
Giỏ đựng đồ giặt đã đầy.
sọt đựng đồ giặt
He tossed his socks into the laundry hamper.
Anh ấy ném tất của mình vào sọt đựng đồ giặt.
bột giặt
We need to buy more laundry detergent.
Chúng ta cần mua thêm bột giặt.
nước xả vải
Fabric softener makes clothes feel soft and smell fresh.
Nước xả vải làm cho quần áo mềm mại và thơm mát.
tẩy trắng, chuội
chất tẩy vết bẩn
Use a stain remover before washing the shirt.
Hãy sử dụng chất tẩy vết bẩn trước khi giặt áo sơ mi.
giấy thơm sấy quần áo
A dryer sheet helps to reduce static and soften clothes.
Một tờ giấy thơm sấy quần áo giúp giảm tĩnh điện và làm mềm quần áo.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.