39 kosakata
tã lót
The baby needs a diaper change.
Em bé cần thay tã.
In the UK, they often say 'nappy' instead of 'diaper'.
Ở Anh, họ thường nói 'nappy' thay vì 'diaper'.
khăn ướt
I always keep a pack of baby wipes in the diaper bag.
Tôi luôn để một gói khăn ướt em bé trong túi đựng tã.
bột, phấn
Add some baking powder to the mixture.
Thêm một ít bột nở vào hỗn hợp.
sữa dưỡng tay
I always carry hand lotion in my bag.
Tôi luôn mang theo sữa dưỡng tay trong túi.
Dầu mỏ
Many cars run on oil-based fuel.
Nhiều xe hơi chạy bằng nhiên liệu từ dầu mỏ.
kem
I like strawberries with cream.
Tôi thích dâu tây với kem.
Xà phòng.
Add some soap to make bubbles.
Cho thêm xà phòng để tạo bọt nhé.
dầu gội đầu
Do you have any extra shampoo?
Bạn có dầu gội đầu thêm không?
ghế tắm em bé
A bath seat provides support for a baby during bath time.
Ghế tắm em bé cung cấp sự hỗ trợ cho em bé trong giờ tắm.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.