37 kosakata
Liệu pháp
Diuretic therapy helps relieve symptoms.
Liệu pháp lợi tiểu giúp làm giảm triệu chứng.
Thuốc điều trị
He has been taking his medication regularly.
Anh ấy đã dùng thuốc đều đặn.
mũi tiêm
The child might cry during the injection.
Đứa trẻ có thể khóc khi tiêm.
sự hoạt động, ca phẫu thuật
The operation was a success.
Ca phẫu thuật đã thành công.
cuộc phẫu thuật
He is recovering from heart surgery.
Anh ấy đang hồi phục sau cuộc phẫu thuật tim.
cấy ghép
He is waiting for a kidney transplant.
Anh ấy đang chờ cấy ghép thận.
hóa trị
Chemotherapy is used to kill cancer cells.
Hóa trị được sử dụng để tiêu diệt tế bào ung thư.
sự tỏa chiếu
The sun gives off radiation.
Mặt trời tỏa ra sự tỏa chiếu.
Lọc máu/chạy thận
The patient requires regular dialysis treatment.
Bệnh nhân cần điều trị lọc máu thường xuyên.
sự phục hồi chức năng
She is undergoing rehabilitation after surgery.
Cô ấy đang trải qua quá trình phục hồi chức năng sau phẫu thuật.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.