25 kosakata
móng tay, cái đinh
She painted her nails red.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ.
lớp biểu bì
It is important to moisturize your cuticles to keep them healthy.
Việc dưỡng ẩm cho lớp biểu bì là rất quan trọng để giữ cho chúng khỏe mạnh.
dũa móng tay
She used a nail file to shape her fingernails.
Cô ấy đã dùng dũa móng tay để tạo hình cho móng tay của mình.
Vùng đệm dữ liệu
My video call keeps buffering; the internet is too slow.
Cuộc gọi video của tôi liên tục bị giật lag; mạng quá chậm.
dụng cụ đẩy da
She gently used the cuticle pusher to prepare her nails for a manicure.
Cô ấy nhẹ nhàng sử dụng dụng cụ đẩy da để chuẩn bị cho việc làm móng.
bấm móng tay
It's best to use a sharp nail clipper for a clean cut.
Tốt nhất là sử dụng một chiếc bấm móng tay sắc bén để có một đường cắt sạch sẽ.
sơn móng tay
She bought a new bottle of glitter nail polish.
Cô ấy đã mua một lọ sơn móng tay kim tuyến mới.
sơn phủ bóng
A quick-drying top coat protects your manicure and adds shine.
Một lớp sơn phủ bóng khô nhanh giúp bảo vệ bộ móng của bạn và tăng thêm độ bóng.
sơn lót
Always apply a base coat before your color to prevent staining.
Luôn sơn một lớp lót trước khi sơn màu để tránh làm ố móng.
sơn làm cứng móng
If you have brittle nails, a nail hardener can help strengthen them.
Nếu bạn có móng tay giòn, sơn làm cứng móng có thể giúp chúng chắc khỏe hơn.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.