32 kosakata
Em bé nhỏ.
The baby has cute toes.
Em bé có những ngón chân rất đáng yêu.
trẻ sơ sinh
The nurse showed the new mother how to bathe the infant.
Y tá đã chỉ cho người mẹ mới cách tắm cho trẻ sơ sinh.
trẻ tập đi
The toddler is just learning to walk.
Đứa trẻ tập đi vừa mới học đi.
A newborn baby sleeps for most of the day.
Một em bé sơ sinh ngủ gần như cả ngày.
cái nôi
The baby was sleeping soundly in his crib.
Em bé đang ngủ say trong nôi của mình.
nôi xách tay
A bassinet is a small bed for a newborn, often with a hood.
Nôi xách tay là một chiếc giường nhỏ cho trẻ sơ sinh, thường có mái che.
xe đẩy
It's easier to go shopping if you put the baby in a stroller.
Sẽ dễ dàng đi mua sắm hơn nếu bạn đặt em bé vào xe đẩy.
ghế ngồi ô tô cho bé
You must use a rear-facing car seat for a newborn.
Bạn phải sử dụng ghế ngồi ô tô quay mặt về phía sau cho trẻ sơ sinh.
tã lót
The baby needs a diaper change.
Em bé cần thay tã.
khăn ướt
I always keep a pack of baby wipes in the diaper bag.
Tôi luôn để một gói khăn ướt em bé trong túi đựng tã.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.