34 kosakata
điện thoại
The telephone is an important invention.
Điện thoại là một phát minh quan trọng.
điện thoại di động
My mobile phone was stolen from my backpack.
Điện thoại di động của tôi bị đánh cắp từ ba lô.
điện thoại thông minh
My smartphone helps me study online.
Điện thoại thông minh giúp tôi học trực tuyến.
điện thoại cố định
I'll call you on your landline later.
Tôi sẽ gọi cho bạn qua số điện thoại cố định sau.
điện thoại không dây
A cordless phone allows you to walk around the house while talking.
Điện thoại không dây cho phép bạn đi lại trong nhà khi đang nói chuyện.
điện thoại vệ tinh
Explorers in remote areas often use a satellite phone.
Các nhà thám hiểm ở những vùng xa xôi thường sử dụng điện thoại vệ tinh.
điện thoại công cộng
Public phones are much less common now than they used to be.
Điện thoại công cộng hiện nay ít phổ biến hơn nhiều so với trước đây.
máy nhắn tin
Before mobile phones, many people used a pager to receive short messages.
Trước khi có điện thoại di động, nhiều người đã sử dụng máy nhắn tin để nhận các tin nhắn ngắn.
bộ đàm
The security guards used walkie-talkies to communicate.
Các nhân viên bảo vệ đã sử dụng bộ đàm để liên lạc.
hệ thống liên lạc nội bộ
The concierge used the intercom to announce the shuttle's arrival.
Nhân viên hướng dẫn sử dụng hệ thống liên lạc nội bộ để thông báo xe buýt đưa đón đã đến.
máy fax
In the past, people sent documents using a fax machine.
Trong quá khứ, người ta gửi tài liệu bằng máy fax.
tivi
I watch television with my family.
Tôi xem tivi cùng gia đình.
đài phát thanh
I listen to the radio every morning.
Tôi nghe đài mỗi sáng.
Máy tính
She works on a computer.
Cô ấy làm việc trên máy tính.
máy tính xách tay
I use my laptop for homework.
Tôi dùng máy tính xách tay để làm bài tập.
máy tính bảng
I use my tablet to take notes at meetings.
Tôi dùng máy tính bảng để ghi chép trong các cuộc họp.
đồng hồ thông minh
My smartwatch tracks my daily steps.
Đồng hồ thông minh theo dõi các bước chân hàng ngày của tôi.
Tai nghe có gắn micro
Ground crew use a headset to communicate with the pilot.
Nhân viên mặt đất sử dụng tai nghe để liên lạc với phi công.
tai nghe
She listened to music on her earphones during the train ride.
Cô ấy nghe nhạc bằng tai nghe trong suốt chuyến đi tàu.
mic, micro
Speak loudly into the microphone.
Hãy nói to vào micro.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.