61 kosakata
sự di cư, sự di trú
The migration of birds happens twice a year.
Sự di cư của các loài chim diễn ra hai lần một năm.
di cư, di dân
Mass immigration changed the cultural landscape of the country.
Di cư hàng loạt đã thay đổi bộ mặt văn hóa của đất nước.
người tị nạn
Many refugees flee their homes due to war and violence.
Nhiều người tị nạn rời bỏ nhà cửa vì chiến tranh và bạo lực.
thiểu số
Only a minority of people voted against the proposal.
Chỉ một thiểu số người bỏ phiếu chống lại đề xuất.
Chủ nghĩa đa văn hóa
The city prides itself on its strong history of multiculturalism.
Thành phố tự hào về lịch sử đa văn hóa lâu đời của mình.
tình nguyện
Volunteering is a great way to give back to the community.
Tình nguyện là một cách tuyệt vời để đóng góp cho cộng đồng.
từ thiện
The concert raises money for charity.
Buổi hòa nhạc gây quỹ cho từ thiện.
chính phủ
The government passed a new law.
Chính phủ đã thông qua một đạo luật mới.
Chính sách quy định
This policy applies to everyone.
Chính sách này áp dụng cho mọi người.
Thuế
You must pay tax on your income.
Bạn phải đóng thuế trên thu nhập của mình.
sự kiểm duyệt
The government debated the issue of media censorship.
Chính phủ đã tranh luận về vấn đề kiểm duyệt truyền thông.
sự tự do
Freedom of speech is a fundamental right.
Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản.
quyền con người
Human rights are universal.
Quyền con người là phổ quát.
quyền công dân
The civil rights movement fought for equality for all citizens.
Phong trào dân quyền đã đấu tranh cho sự bình đẳng của tất cả công dân.
chủ nghĩa hoạt động
Environmental activism has raised awareness about climate change.
Chủ nghĩa hoạt động vì môi trường đã nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
công bằng xã hội
She has dedicated her life to fighting for social justice.
Bà đã cống hiến cả cuộc đời mình để đấu tranh cho công bằng xã hội.
sự bình đẳng
The government promotes gender equality.
Chính phủ thúc đẩy bình đẳng giới.
Sự công bằng
The HR policy ensures fairness in recruitment.
Chính sách nhân sự đảm bảo sự công bằng trong tuyển dụng.
trách nhiệm xã hội
Many companies now emphasize corporate social responsibility.
Nhiều công ty hiện nay nhấn mạnh trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Toàn cầu hóa
Globalization has opened new markets for our products.
Toàn cầu hóa đã mở ra những thị trường mới cho sản phẩm của chúng tôi.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.