32 kosakata
Bữa ăn nhẹ
Do you want a healthy snack?
Bạn có muốn một bữa ăn nhẹ lành mạnh không?
khoai tây chiên
I like chips.
Mình thích khoai tây chiên.
khoai tây chiên giòn
In the UK, potato chips are called crisps.
Ở Vương quốc Anh, khoai tây chiên giòn được gọi là crisps.
bắp rang bơ
We ate a large bucket of popcorn at the cinema.
Chúng tôi đã ăn một xô bắp rang bơ lớn ở rạp chiếu phim.
bánh xoắn
A soft pretzel is often served warm with mustard.
Bánh xoắn mềm thường được phục vụ nóng với mù tạt.
bánh quy giòn mặn
Cheese and crackers is a simple and classic snack.
Phô mai và bánh quy giòn mặn là một món ăn nhẹ đơn giản và cổ điển.
bánh quy
Can I have a cookie?
Tôi có thể ăn một chiếc bánh quy không?
Would you like a biscuit with your tea?
Bạn có muốn ăn một chiếc bánh quy với trà không?
hạt
I like a nut.
Tôi thích một hạt.
đậu phộng
Roasted and salted peanuts are a popular snack.
Đậu phộng rang muối là một món ăn vặt phổ biến.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.