32 kosakata
món khai vị
We shared a plate of nachos as an appetizer.
Chúng tôi đã chia sẻ một đĩa nachos như một món khai vị.
We ordered soup as a starter.
Chúng tôi đã gọi súp làm món khai vị.
Bữa ăn nhẹ
Do you want a healthy snack?
Bạn có muốn một bữa ăn nhẹ lành mạnh không?
nhúng, chấm
Dip the strawberries in chocolate.
Nhúng dâu tây vào sô cô la.
lan truyền
Don't spread false news.
Đừng lan truyền tin giả.
bánh mì nướng bruschetta
Bruschetta consists of grilled bread rubbed with garlic and topped with olive oil and salt.
Bruschetta bao gồm bánh mì nướng được chà tỏi và phủ dầu ô liu và muối.
bánh canapé
A canapé is a small, prepared and usually decorative food, held in the fingers and often eaten in one bite.
Canapé là một món ăn nhỏ, được chuẩn bị sẵn và thường có tính trang trí, được cầm bằng ngón tay và thường được ăn trong một miếng.
xiên que
We served chicken skewers as an appetizer.
Chúng tôi đã phục vụ món gà xiên que làm món khai vị.
nem rán
Spring rolls are a famous Vietnamese dish.
Nem rán là một món ăn Việt Nam nổi tiếng.
bánh bao, há cảo
Steamed dumplings are a common appetizer in Chinese cuisine.
Há cảo hấp là một món khai vị phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.