55 kosakata
sự xây dựng
The construction of the building will take two years.
Việc xây dựng tòa nhà sẽ mất hai năm.
thợ xây
The builder and his team worked hard to finish the house on schedule.
Thợ xây và đội của anh ấy đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành ngôi nhà đúng tiến độ.
kỹ sư
He would like to be an engineer.
Anh ấy muốn trở thành một kỹ sư.
Nhà thầu, thợ dịch vụ
Check if your contractor has public liability insurance.
Hãy kiểm tra xem nhà thầu của bạn có bảo hiểm trách nhiệm công cộng không.
kiến trúc sư
An architect draws building plans.
Kiến trúc sư vẽ các bản thiết kế tòa nhà.
Nhà thiết kế.
She loves wearing designer clothes.
Cô ấy thích mặc quần áo hàng hiệu (được thiết kế).
người giám sát
Report to your supervisor immediately.
Báo cáo cho người giám sát của bạn ngay lập tức.
lao động phổ thông
A team of laborers was hired to clear the construction site.
Một đội lao động phổ thông đã được thuê để dọn dẹp công trường.
thợ nề
The mason is laying bricks for the wall.
Thợ nề đang đặt gạch cho bức tường.
thợ mộc
The carpenter built custom cabinets.
Thợ mộc đã đóng tủ theo yêu cầu.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.