33 kosakata
nghệ nhân
The artisan spent days creating this vase.
Người nghệ nhân đã dành nhiều ngày để tạo ra chiếc bình này.
buổi hội thảo/thực hành
I attended a leadership workshop yesterday.
Tôi đã tham dự một buổi hội thảo lãnh đạo ngày hôm qua.
sự hấp dẫn, điểm thu hút
The Eiffel Tower is a major tourist attraction.
Tháp Eiffel là một điểm thu hút khách du lịch lớn.
bảo tồn
It is important to preserve ancient ruins.
Việc bảo tồn các tàn tích cổ rất quan trọng.
dàn diễn viên, bó bột
Her leg is in a cast after the accident.
Chân của cô ấy bị bó bột sau vụ tai nạn.
đồ thủ công
The hotel lobby features beautiful local crafts.
Sảnh khách sạn trưng bày những món đồ thủ công địa phương tuyệt đẹp.
thợ thủ công
Generations of craftsmen worked to decorate the palace.
Nhiều thế hệ thợ thủ công đã làm việc để trang trí cung điện.
thêu
She likes to embroider flowers onto pillowcases.
Cô ấy thích thêu hoa lên vỏ gối.
đóng khung; dựng khung; gài bẫy, đổ tội cho
She framed the old photo and hung it on the wall.
Cô ấy đóng khung bức ảnh cũ và treo lên tường.
khuôn
The artist poured the clay into a mould.
Nghệ sĩ đổ đất sét vào khuôn.
Điêu khắc
The sculpture standing in the park is ancient.
Bức tượng điêu khắc đứng trong công viên thì rất cổ xưa.
sợi chỉ; luồng, chuỗi tin nhắn
She sewed the button back on using a needle and thread.
Cô ấy khâu lại chiếc cúc bằng kim và chỉ.
dệt
The local women weave traditional patterns on their looms.
Phụ nữ địa phương dệt những hoa văn truyền thống trên khung cửi.
khởi hành
We need to set off early to avoid the traffic.
Chúng ta cần khởi hành sớm để tránh kẹt xe.
đóng cửa
The factory had to close down due to financial problems.
Nhà máy đã phải đóng cửa do các vấn đề tài chính.
truyền lại
Traditions are passed down through generations.
Truyền thống được truyền lại qua các thế hệ.
từ chối
He turned down the job offer because the salary was too low.
Anh ấy đã từ chối lời mời làm việc vì lương quá thấp.
sắp xếp
We need to set up a meeting for next week.
Chúng ta cần sắp xếp một cuộc họp cho tuần tới.
tiếp quản
The new owner will take over the property next month.
Chủ sở hữu mới sẽ tiếp quản tài sản vào tháng tới.
sống dựa vào/tiếp tục sống
They live on a small pension.
Họ sống dựa vào một khoản lương hưu nhỏ.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.