29 kosakata
nhà nước phúc lợi
A welfare state is a system where the government protects the health and well-being of its citizens.
Nhà nước phúc lợi là một hệ thống trong đó chính phủ bảo vệ sức khỏe và phúc lợi của công dân.
Lợi ích
The main benefit is faster processing.
Lợi ích chính là xử lý nhanh hơn.
Tiền trợ cấp
The agricultural sector receives a government subsidy.
Ngành nông nghiệp nhận được khoản trợ cấp của chính phủ.
Tiền lương hưu
I need to ask HR about my pension eligibility.
Tôi cần hỏi nhân sự về điều kiện nhận lương hưu.
tiền trợ cấp, tiền tiêu vặt; mức cho phép
My parents give me a weekly allowance.
Bố mẹ cho tôi tiền tiêu vặt hàng tuần.
bảo hiểm xã hội
Social insurance provides benefits for unemployment, sickness, and retirement.
Bảo hiểm xã hội cung cấp các quyền lợi cho tình trạng thất nghiệp, ốm đau và nghỉ hưu.
quyền lợi hợp pháp
Check your annual leave entitlement in the manual.
Kiểm tra quyền lợi nghỉ phép hàng năm trong sổ tay.
Sức khỏe thể chất/tinh thần
The company prioritizes employee well-being.
Công ty ưu tiên sức khỏe nhân viên.
trợ cấp thất nghiệp
After losing his job, he had to apply for unemployment benefit.
Sau khi mất việc, anh ấy đã phải nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp.
Đủ điều kiện
Are you eligible for government benefits?
Bạn có đủ điều kiện hưởng phúc lợi chính phủ không?
dễ bị tổn thương/mở lòng
The acoustic setting makes the artist feel more vulnerable.
Bối cảnh acoustic làm cho người nghệ sĩ cảm thấy dễ mở lòng hơn.
phúc lợi xã hội
The government is cutting funding for social welfare programs.
Chính phủ đang cắt giảm kinh phí cho các chương trình phúc lợi xã hội.
an sinh xã hội
Retirees rely on social security for their monthly income.
Những người về hưu dựa vào an sinh xã hội cho thu nhập hàng tháng của họ.
mạng lưới an toàn
The unemployment program acts as a safety net for workers.
Chương trình thất nghiệp hoạt động như một mạng lưới an toàn cho người lao động.
trợ cấp công cộng / cứu tế xã hội
Many families rely on public assistance during the economic crisis.
Nhiều gia đình phụ thuộc vào trợ cấp công cộng trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
mức sống
The country's living standards have risen significantly over the last decade.
Mức sống của quốc gia này đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.
dựa trên kiểm tra thu nhập
The scholarship is a means-tested benefit for students from poor families.
Học bổng là một khoản phúc lợi dựa trên kiểm tra thu nhập dành cho sinh viên từ các gia đình nghèo.
trợ cấp nuôi con
The government increased the child benefit to support large families.
Chính phủ đã tăng trợ cấp nuôi con để hỗ trợ các gia đình đông người.
trợ cấp nhà ở
She receives housing benefit to help pay her rent.
Cô ấy nhận được trợ cấp nhà ở để giúp trả tiền thuê nhà.
trợ cấp khuyết tật
The disabled man applies for a monthly disability allowance.
Người đàn ông khuyết tật nộp đơn xin trợ cấp khuyết tật hàng tháng.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.