40 kosakata
Quá trình đô thị hóa.
Rapid urbanization has led to significant housing shortages in many major cities.
Đô thị hóa nhanh chóng đã dẫn đến tình trạng thiếu nhà ở đáng kể tại nhiều thành phố lớn.
cơ sở hạ tầng
The government is investing heavily in transport infrastructure.
Chính phủ đang đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng giao thông.
Bùng nổ dân số / Quá tải dân số.
Overpopulation in major cities puts a strain on limited resources.
Quá tải dân số tại các thành phố lớn gây áp lực lên các nguồn tài nguyên hạn chế.
Sự ùn tắc giao thông
Build a bypass to ease downtown congestion.
Xây một đường tránh để giảm ùn tắc trung tâm.
Chỉnh trang đô thị .
Gentrification has transformed the old neighborhood into a trendy district, but many locals can no longer afford to live there.
Chỉnh trang đô thị đã biến khu phố cũ thành một quận thời thượng, nhưng nhiều người dân địa phương không còn khả năng chi trả để sống ở đó nữa.
tòa nhà chọc trời
They will build a skyscraper here.
Họ sẽ xây một tòa nhà chọc trời ở đây.
Di chuyển đi làm
The daily commute takes about forty minutes.
Việc di chuyển đi làm hàng ngày mất khoảng bốn mươi phút.
thuộc về thủ đô, đô thị
He enjoys the fast-paced lifestyle of a metropolitan city.
Anh ấy thích lối sống nhịp độ nhanh của một đô thị.
Thuộc về quốc tế.
London is a very cosmopolitan city with people from all over the world.
London là một thành phố quốc tế với người dân đến từ khắp nơi trên thế giới.
Bền vững
We need sustainable farming.
Chúng ta cần canh tác bền vững.
Tòa nhà cao tầng.
Living in a high-rise apartment offers a great view of the city.
Sống trong một căn hộ cao tầng mang lại tầm nhìn tuyệt vời ra thành phố.
lối sống đô thị
The urban lifestyle is often fast-paced and convenient.
Lối sống đô thị thường có nhịp độ nhanh và tiện lợi.
Sự phát triển bền vững.
The government is committed to sustainable development to protect the environment for future generations.
Chính phủ cam kết phát triển bền vững để bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.
hệ thống giao thông công cộng
An efficient public transportation system reduces traffic congestion.
Một hệ thống giao thông công cộng hiệu quả giúp giảm tắc nghẽn giao thông.
khu dân cư
The house is located in a quiet residential area.
Ngôi nhà nằm trong một khu dân cư yên tĩnh.
phố đi bộ
Cars are not allowed in the pedestrian zone.
Ô tô không được phép vào phố đi bộ.
Ùn tắc giao thông
Avoid the city center due to heavy traffic congestion.
Tránh trung tâm thành phố vì ùn tắc giao thông nghiêm trọng.
ô nhiễm tiếng ồn
Living near an airport can cause significant noise pollution.
Sống gần sân bay có thể gây ra ô nhiễm tiếng ồn đáng kể.
ô nhiễm không khí
Many cities are struggling with high levels of air pollution.
Nhiều thành phố đang phải vật lộn với mức độ ô nhiễm không khí cao.
không gian xanh
Green spaces like parks are important for the well-being of city dwellers.
Không gian xanh như công viên rất quan trọng đối với sức khỏe của cư dân thành phố.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.