37 kosakata
Cái răng
My tooth is white.
Răng của con màu trắng.
kẹo cao su
She likes to chew bubble gum and blow bubbles.
Cô ấy thích nhai kẹo cao su và thổi bong bóng.
lưỡi
We use our tongue to taste and to speak.
Chúng ta dùng lưỡi để nếm và để nói.
hàm
He broke his jaw in the accident.
Anh ấy bị gãy hàm trong tai nạn.
Bộ phận trên mặt dùng để nói.
Close your mouth when listening.
Hãy khép miệng lại khi lắng nghe.
lỗ sâu răng
The dentist found a small cavity during my check-up.
Nha sĩ đã tìm thấy một lỗ sâu răng nhỏ trong lần kiểm tra của tôi.
thối rữa, mục nát
The wood began to decay.
Gỗ bắt đầu mục nát.
mảng bám
Brushing and flossing regularly helps remove plaque from your teeth.
Đánh răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên giúp loại bỏ mảng bám trên răng.
cao răng
If plaque is not removed, it can harden into tartar.
Nếu mảng bám không được loại bỏ, nó có thể cứng lại thành cao răng.
men răng
Tooth enamel is the hardest substance in the human body.
Men răng là chất cứng nhất trong cơ thể con người.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.