315 kosakata
sự tinh tế
She handled the delicate negotiations with great finesse, achieving a favorable outcome.
Cô ấy đã xử lý các cuộc đàm phán tế nhị với sự tinh tế lớn, đạt được một kết quả thuận lợi.
dọn dẹp, làm sạch
My robot helps me clean the kitchen floor.
Người máy của tôi giúp tôi dọn dẹp sàn bếp.
giám mục
The bishop delivered a sermon at the cathedral.
Vị giám mục đã giảng một bài giảng tại nhà thờ chính tòa.
cốt lõi
The core of the problem is a lack of money.
Cốt lõi của vấn đề là thiếu tiền.
con chữ alfa ; đầu và cuối
On the list, alpha is first letter.
Trong danh sách, alpha là chữ cái đầu tiên.
thằng ôn con
That brat keeps talking back in class.
Thằng ôn con đó cứ bật lại lời cô trong lớp.
Một người phụ nữ có vẻ ngoài hấp dẫn.
She's a real baddie with her confident style.
Cô ấy là một cô gái thực sự cá tính với phong cách tự tin của mình.
mưa phùn
A light drizzle started to fall.
Một cơn mưa phùn nhẹ bắt đầu rơi.
hào quang
She had an aura of confidence and serenity.
Cô ấy có một vầng hào quang tự tin và thanh thản.
xe trượt tuyết
Santa Claus travels in a sleigh pulled by reindeer.
Ông già Noel di chuyển bằng một chiếc xe trượt tuyết do tuần lộc kéo.
cầu trượt; sự trượt; trang trình chiếu
The kids were playing on the slide in the park.
Bọn trẻ đang chơi ở cầu trượt trong công viên.
nhai
He was munching on an apple while watching TV.
Anh ấy đang nhai một quả táo trong khi xem TV.
quỹ đạo
The Earth's orbit around the Sun takes one year.
Quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời mất một năm.
rửa
I washed my hands thoroughly before eating.
Tôi rửa tay sạch sẽ trước khi ăn.
cay nồng
The lemon dressing gave the salad a zesty kick.
Nước xốt chanh đã tạo cho món salad một vị cay nồng.
hợp thức; có giá trị, có hiệu lực; vững chắc, có căn cứ
a valid claim
một khiếu tố hợp thức
mệt mỏi, rã rời; chán, chán ngấy
weary in body and mind
mệt mỏi thể chất và tinh thần
tuyệt vời
That new surfboard is totally tubular!
Chiếc ván lướt sóng mới đó thật là tuyệt vời!
Bạn thân, người hỗ trợ
My office buddy helped me navigate the HR portal.
Người bạn đồng nghiệp đã giúp tôi làm quen với cổng thông tin nhân sự.
bạn
He's been my best pal since childhood.
Anh ấy là người bạn thân nhất của tôi từ thời thơ ấu.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.