27 kosakata
sữa trứng
The dessert was a rich vanilla custard served with fresh berries.
Món tráng miệng là sữa trứng vani béo ngậy được phục vụ với quả mọng tươi.
bánh pudding
Chocolate pudding is often made with a custard base.
Bánh pudding sô cô la thường được làm từ nền sữa trứng.
bánh flan
Flan is a baked custard dessert with a layer of soft caramel on top.
Bánh flan là một món tráng miệng sữa trứng nướng với một lớp caramel mềm ở trên.
bánh crème brûlée
Crème brûlée consists of a rich custard base topped with a layer of hardened caramelized sugar.
Crème brûlée bao gồm một lớp nền sữa trứng béo ngậy được phủ lên trên bằng một lớp đường caramen cứng.
panna cotta
Panna cotta is an Italian dessert of sweetened cream thickened with gelatin and molded.
Panna cotta là một món tráng miệng của Ý làm từ kem có đường được làm đặc bằng gelatin và được tạo khuôn.
bánh trifle
A trifle is a layered dessert of sponge cake, fruit, custard, and cream.
Bánh trifle là một món tráng miệng nhiều lớp gồm bánh bông lan, trái cây, sữa trứng và kem.
lòng đỏ
For a richer custard, use only the egg yolks.
Để có món sữa trứng béo ngậy hơn, chỉ sử dụng lòng đỏ trứng.
vani
A vanilla bean will give the custard the best flavor.
Một quả vani sẽ mang lại hương vị tốt nhất cho món sữa trứng.
hỗn hợp
The mixture should be smooth.
Hỗn hợp phải mịn.
bột ướt
The batter for the crepes was very thin.
Bột ướt cho món bánh crepe rất mỏng.
nền, chân đế; căn cứ
The lamp has a heavy base to keep it stable.
Cây đèn có chân đế nặng để giữ ổn định.
nước sốt
Crème anglaise is a light pouring custard used as a dessert sauce.
Crème anglaise là một loại sữa trứng lỏng nhẹ được dùng làm nước sốt tráng miệng.
kẹo caramel
The popcorn was coated in a sweet caramel.
Bắp rang được phủ một lớp caramel ngọt ngào.
nướng
We bake the bread for 30 minutes.
Chúng tôi nướng bánh mì trong 30 phút.
hơi nước
Steam rose from the kettle.
Hơi nước bốc lên từ ấm đun nước.
thư giãn, bình tĩnh lại
Just chill, we have plenty of time.
Cứ thư giãn đi, chúng ta có nhiều thời gian mà.
bộ, tập hợp
I bought a new set of kitchen knives.
Tôi đã mua một bộ dao nhà bếp mới.
cây đánh trứng/bột
He used a whisk to beat the eggs until they were frothy.
Anh ấy dùng cây đánh trứng để đánh trứng cho đến khi nổi bọt.
khuấy
Stir the milk.
Hãy khuấy sữa lên.
Rót
Pour some milk.
Rót một chút sữa nhé.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.