37 kosakata
Máy ảnh
Can you use my phone's camera, please?
Bạn có thể dùng máy ảnh trên điện thoại của tôi được không?
ống kính
The photographer changed the lens on his camera.
Nhiếp ảnh gia đã thay đổi ống kính trên máy ảnh của mình.
chân máy
Use a tripod to keep the camera steady for a long exposure shot.
Hãy sử dụng chân máy để giữ máy ảnh ổn định cho một bức ảnh phơi sáng lâu.
cửa chớp
Close the shutters to keep out the heat.
Đóng cửa chớp lại để ngăn nhiệt.
khẩu độ
A wide aperture lets in more light and creates a blurry background.
Khẩu độ rộng cho phép nhiều ánh sáng vào hơn và tạo ra một hậu cảnh mờ.
sự tiếp xúc, sự phơi nhiễm; sự phơi sáng
Long exposure to the sun can damage your skin.
Việc tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời có thể làm hại da của bạn.
Tập trung chú ý
I need to focus on this report without any interruptions.
Tôi cần tập trung vào bản báo cáo này mà không bị gián đoạn.
phóng to
You can zoom in to get a closer look at the subject.
Bạn có thể phóng to để xem xét chủ thể kỹ hơn.
ánh sáng chớp nhoáng
The light gave a flash.
Đèn lóe sáng lên.
bộ lọc
The coffee machine has a built-in filter.
Máy pha cà phê có bộ lọc tích hợp.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.