42 kosakata
Tập đoàn đa ngành
The conglomerate operates in five different sectors.
Tập đoàn đa ngành này hoạt động trong năm lĩnh vực khác nhau.
tổ hợp, liên danh
A consortium of international companies was formed to build the new bridge.
Một liên danh các công ty quốc tế đã được thành lập để xây dựng cây cầu mới.
phái đoàn; sự ủy quyền
A delegation from China visited the factory yesterday.
Một phái đoàn từ Trung Quốc đã đến thăm nhà máy hôm qua.
xác định, làm rõ
I am writing to ascertain the delivery status.
Tôi viết thư này để xác định tình trạng giao hàng.
không được yêu cầu
The company has a policy of not accepting unsolicited business proposals.
Công ty có chính sách không chấp nhận các đề xuất kinh doanh không được yêu cầu.
sự thâm nhập thị trường
The company is focused on deep market penetration.
Công ty đang tập trung vào việc thâm nhập sâu vào thị trường.
Sự định hướng
We need to check the patient's orientation to person, place, and time.
Chúng ta cần kiểm tra sự định hướng của bệnh nhân về con người, địa điểm và thời gian.
Giảm thiểu tác động
These programs mitigate workplace stress.
Các chương trình này giảm thiểu căng thẳng.
có tính săn mồi, chèn ép
The small business was a victim of the larger company's predatory pricing.
Doanh nghiệp nhỏ là nạn nhân của chính sách giá cả chèn ép của công ty lớn hơn.
Chế độ nhân tài
Our team operates as a true meritocracy.
Đội ngũ của chúng tôi vận hành theo chế độ nhân tài thực sự.
Chủ nghĩa bảo hộ
The government adopted protectionism to shield local industry.
Chính phủ áp dụng chủ nghĩa bảo hộ để bảo vệ ngành công nghiệp địa phương.
về mặt ý thức hệ
The two political parties are ideologically opposed.
Hai đảng chính trị đối lập nhau về mặt ý thức hệ.
có tính trừng phạt
The government imposed punitive tariffs on steel imports.
Chính phủ đã áp đặt thuế quan có tính trừng phạt đối với thép nhập khẩu.
người gia đình trị
The CEO was accused of being a nepotist for hiring his unqualified son.
Vị CEO bị buộc tội là người gia đình trị vì đã thuê người con trai không đủ năng lực của mình.
tiền lệ
This decision sets a precedent for future hiring practices.
Quyết định này tạo ra tiền lệ cho các hoạt động tuyển dụng trong tương lai.
sự đầu hàng
The smaller company's agreement to the merger was seen as a capitulation.
Việc công ty nhỏ hơn đồng ý sáp nhập được xem như một sự đầu hàng.
một cách đơn phương
The company unilaterally changed the terms of the contract.
Công ty đã đơn phương thay đổi các điều khoản của hợp đồng.
Tính khả thi
The board is currently assessing the long-term viability of this venture.
Ban giám đốc hiện đang đánh giá tính khả thi dài hạn của dự án kinh doanh này.
Mất khả năng thanh toán
The company may become insolvent.
Công ty có thể trở nên mất khả năng thanh toán.
Phiếu yêu cầu chính thức
You must submit a formal requisition for high-cost items.
Bạn phải nộp một phiếu yêu cầu chính thức cho các thiết bị giá trị cao.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.