22 kosakata
Khuôn mặt
I love your cute face.
Mẹ yêu khuôn mặt đáng yêu của con.
đặc điểm khuôn mặt
He has very strong facial features.
Anh ấy có những đường nét khuôn mặt rất sắc sảo.
nếp nhăn
He has wrinkles around his eyes from smiling a lot.
Anh ấy có nếp nhăn quanh mắt do cười nhiều.
tàn nhang
She has light red hair and freckles across her nose.
Cô ấy có mái tóc đỏ nhạt và tàn nhang trên mũi.
chuột chũi
A mole digs tunnels underground.
Chuột chũi đào các đường hầm dưới lòng đất.
râu
He decided to grow a beard.
Anh ấy đã quyết định để râu.
He has a thick beard.
Anh ấy có bộ râu dày.
tóc mai dài
He has thick, dark sideburns.
Anh ấy có bộ tóc mai dài, dày và sẫm màu.
râu lún phún
By evening, he had a noticeable stubble on his chin.
Đến tối, anh ấy có một lớp râu lún phún rõ rệt trên cằm.
mày râu nhẵn nhụi
He prefers to be clean-shaven for his job.
Anh ấy thích cạo râu nhẵn nhụi cho công việc của mình.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.