53 kosakata
máy đo gió
Meteorologists use an anemometer to measure wind speed.
Các nhà khí tượng học sử dụng máy đo gió để đo tốc độ gió.
khô cằn
Cacti grow well in arid climates.
Xương rồng phát triển tốt ở những vùng khí hậu khô cằn.
áp kế
The barometer is falling, indicating a storm.
Áp kế đang giảm, báo hiệu một cơn bão.
nóng bức
The desert sun was blistering.
Mặt trời sa mạc gay gắt.
bão tuyết
We were trapped in the house by the blizzard.
Chúng tôi bị mắc kẹt trong nhà do bão tuyết.
nóng như thiêu, sôi
It was a boiling hot day in July.
Đó là một ngày nóng như thiêu vào tháng Bảy.
Lạnh lẽo
It’s a bit chilly outside this morning, isn't it?
Sáng nay bên ngoài hơi lạnh phải không?
rõ ràng
Your explanation should be clear.
Lời giải thích của bạn cần phải rõ ràng.
Khí hậu
You should research the local climate before moving to Canada.
Bạn nên tìm hiểu khí hậu địa phương trước khi chuyển đến Canada.
biến đổi khí hậu
Climate change is a global problem.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.