39 kosakata
biến số
In math, x is often used as a variable.
Trong toán học, x thường được dùng làm biến số.
liên tục, không đổi
The constant noise drove me crazy.
Tiếng ồn liên tục làm tôi phát điên.
hệ số, là yếu tố số trong một hạng tử của biểu thức đại số
In the expression 3x², 3 is the coefficient.
Trong biểu thức 3x², 3 là hệ số.
sự biểu lộ, biểu cảm
He had a happy expression on his face.
Anh ấy có vẻ mặt hạnh phúc.
phương trình
Solve the equation for x.
Giải phương trình tìm x.
bất bình đẳng
Income inequality is a major social issue in many countries.
Bất bình đẳng thu nhập là một vấn đề xã hội lớn ở nhiều quốc gia.
thuật ngữ; học kỳ; nhiệm kỳ; điều khoản
This is a technical term used in medicine.
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành dùng trong y học.
tương đương
One dollar is equivalent to about 100 yen.
Một đô la tương đương khoảng 100 yên.
cô lập, cách ly, tách riêng
Doctors decided to isolate the patient to stop the disease from spreading.
Các bác sĩ quyết định cách ly bệnh nhân để ngăn bệnh lây lan.
bề mặt mà một đầu hoặc một bên cao hơn bề mặt kia; một bề mặt tăng hoặc giảm.
he slithered helplessly down the slope
anh bất lực trượt xuống dốc
song song
Walk along the path that runs parallel to the river.
Đi bộ dọc theo con đường chạy song song với dòng sông.
không xác định, không định rõ, mơ hồ; không xác định
I heard an undefined rumor this morning.
Sáng nay tôi nghe một tin đồn mơ hồ.
giải pháp
Finding long-term solutions for poverty is a complex challenge.
Tìm kiếm các giải pháp dài hạn cho vấn đề nghèo đói là một thách thức phức tạp.
bậc hai
The formula for a quadratic equation is ax² + bx + c = 0.
Công thức cho một phương trình bậc hai là ax² + bx + c = 0.
đường parabol
The path of a thrown ball often follows a parabolic arc.
Đường đi của một quả bóng được ném thường theo một cung parabol.
đỉnh
The vertex of the triangle is at the top.
Đỉnh của tam giác nằm ở phía trên.
cực đoan
The new policy proposed a radical change to the system.
Chính sách mới đề xuất một sự thay đổi căn bản đối với hệ thống.
lĩnh vực, phạm vi; tên miền
Cooking is definitely not my domain.
Nấu ăn chắc chắn không phải là lĩnh vực sở trường của tôi.
phạm vi, khoảng; dãy
The mountains formed a beautiful range along the horizon.
Dãy núi tạo thành một cảnh đẹp dọc đường chân trời.
Dữ liệu đầu vào
Verify the input before running the model.
Xác minh dữ liệu đầu vào trước khi chạy mô hình.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.