24 kosakata
cái búa
He used a hammer to hit the nail.
Anh ấy dùng búa để đóng đinh.
búa nhổ đinh
A claw hammer is useful for both driving and removing nails.
Búa nhổ đinh hữu ích cho cả việc đóng và nhổ đinh.
búa tạ
He used a sledgehammer to drive the large spike into the ground.
Anh ấy đã dùng búa tạ để đóng chiếc đinh lớn xuống đất.
búa vồ
A rubber mallet is used to assemble furniture without damaging it.
Búa vồ cao su được sử dụng để lắp ráp đồ nội thất mà không làm hỏng nó.
móng tay, cái đinh
She painted her nails red.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ.
đinh hoàn thiện
A finishing nail has a small head that is easy to hide.
Đinh hoàn thiện có đầu nhỏ dễ che giấu.
đinh thông thường
A common nail is used for general construction and framing.
Đinh thông thường được sử dụng cho xây dựng và đóng khung nói chung.
đinh brad
A brad is a very thin nail, often used for delicate trim work.
Đinh brad là một loại đinh rất mỏng, thường được sử dụng cho công việc trang trí tinh xảo.
sự tăng vọt
We observed a significant spike in Q3 revenue.
Chúng tôi đã quan sát thấy sự tăng vọt đáng kể về doanh thu trong quý 3.
súng bắn đinh
Using a nail gun is much faster than hammering by hand.
Sử dụng súng bắn đinh nhanh hơn nhiều so với đóng búa bằng tay.
Masuk untuk melihat seluruh paket kosakata ini dan mulai belajar.
Cari kata
5 random words · Pictures · Audio · Exercises
Masuk untuk melacak rentetan hari belajar Anda dan raih lencana eksklusif!
Dapatkan aplikasi gratis kami
CÔNG TY CỔ PHẦN VNP GROUP
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102015284 do Phòng Đăng ký kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp - Sở Tài chính Thành phố Hà Nội cấp ngày 21 tháng 06 năm 2012.
Địa chỉ trụ sở: Số 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 024.3974.7886 - Email: [email protected]
Jaringan sedang lambat. Mohon tunggu sebentar lagi…
Koneksi terputus. Periksa jaringan Anda lalu coba lagi.